-
XGS-6500-HW Tường lửa chuyên dụng Sophos XGS 6500
Mã sản phẩm : XGS-6500-HW Thông số sản phẩm: Sophus XGS 6500 HW Tường lửa chuyên dụng Sophos XGS 6500 HW cung cấp 8 cổng GbE copper, 12 cổng, SFP+ 10 GbE fiber, 4 khe cắm mở rộng Flexi, 115 Gbps Firewall throughput để đáp ứng cho nhu cầu kết nối của… -
MX480 Juniper Universal Routing Platform Router
Mã sản phẩm : MX480 Thông số sản phẩm: MX480 Juniper Universal Routing Platform Router Juniper MX480 Universal Routing Platform Router : MX480 Base Bundles and MX480 Premium Bundles with 8 slot MX480 base or premium. BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
MX240 Juniper Universal Routing Platform Router
Mã sản phẩm : MX240 Thông số sản phẩm: MX240 Juniper Universal Routing Platform Router Juniper MX240 Universal Routing Platform: MX240 Base Bundles or MX240 Premium Bundles with 4 slot chassis BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
MX204 Juniper Universal Routing Platform Router
Mã sản phẩm : MX204 Thông số sản phẩm: MX204 Juniper Universal Routing Platform Router Juniper MX204 Universal Routing Platform Router : base bundle MX204 chassis with 3 fan trays and 2 power supplies BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
MX150 Juniper Universal Routing Platform Router
Mã sản phẩm : MX150 Thông số sản phẩm: MX150 Juniper Universal Routing Platform Router Juniper MX150 Universal Routing Platform Router: MX150-R bundle with 10 10/100/1000BASE-T ports, two 100/1000BASE-X SFP ports, and two 10GBASE-X SFP+ ports. BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
MX104 Juniper Universal Routing Platform Router
Mã sản phẩm : MX104 Thông số sản phẩm: MX104 Juniper Universal Routing Platform Router Juniper MX104 Universal Routing Platform Router: MX104 chassis with 4 MIC slots, 4X10GbE SFPP built-in ports (license required for activation) fan tray with filter, Packet Forwarding Engine and Routing Engine, Altius-MX104. BẢO HÀNH: (*) GIAO… -
MX80 Juniper Universal Routing Platform Router
Mã sản phẩm : MX80 Thông số sản phẩm: MX80 Juniper Universal Routing Platform Router Juniper MX80 Universal Routing Platform Router: MX80BASE-P one power supply, 2 empty MIC slots, 4x10GbE 10-gigabit small form-factor pluggable transceiver (XFP) built-in ports , and MX80BASE-T one power supply, 2 empty MIC slots, 4x10GbE XFP… -
MX40 Juniper Universal Routing Platform Router
Mã sản phẩm : MX40 Thông số sản phẩm: MX40 Juniper Universal Routing Platform Router Juniper MX40 Universal Routing Platform Router: MX40BASE-T includes dual power supplies, 2 empty MIC slots, 2x10GbE fixed ports, S-MX80-ADV-R, S-MX80-Q, and S-AC CT-JFLOW-IN-5G licenses. BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
MX10 Juniper Universal Routing Platform Router
Mã sản phẩm : MX10 Thông số sản phẩm: MX10 Juniper Universal Routing Platform Router Juniper MX10 Universal Routing Platform Router: MX10 chassis with timing support—includes dual power supplies, MIC-3D-20GESFP, 1 empty MIC slot, S-MX80-ADV-R, S-MX80-Q, and S-ACCT-JFLOW-IN-5G licenses BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
MX5 Juniper Universal Routing Platform Router
Mã sản phẩm : MX5 Thông số sản phẩm: MX5 Juniper Universal Routing Platform Router Juniper router MX5 Universal Routing Platform: MX5BASE-T with timing support—includes dual power supplies, MIC-3D-20GE-SFP, S-MX80-ADV-R, S-MX80-Q and S-ACCTJFLOW-IN-5G licenses BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
HPE FlexNetwork MSR1003 8S AC Router (JH060A)
Mã sản phẩm : JH060A Thông số sản phẩm: HPE FlexNetwork MSR1003 8S AC Router Thiết bị định tuyến Router HPE H060A FlexNetwork MSR1003 8S AC, 2 RJ-45 10/100/1000 WAN port, 8 RJ-45 10/100/1000 LAN ports, 1 SFP port, 2 - SIC module slots / 1 DSIC BẢO HÀNH: (*)… -
HPE FlexNetwork MSR1003 8 AC Router (JG732A)
Mã sản phẩm : JG732A Thông số sản phẩm: HPE FlexNetwork MSR1003 8AC Router Thiết bị định tuyến Router HPE JG875A FlexNetwork MSR1003 8 AC, 2 RJ-45 10/100/1000 WAN port, 8 RJ-45 10/100/1000 LAN ports, 1 SFP port, 2 - SIC module slots / 1 DSIC BẢO HÀNH: (*) GIAO… -
HPE FlexNetwork MSR1002 4 AC Router (JG875A)
Mã sản phẩm : JG875A Thông số sản phẩm: HPE FlexNetwork MSR1002 4 AC Router Thiết bị định tuyến Router HPE JG875A FlexNetwork MSR1002 4 AC, 1 RJ-45 10/100/1000 WAN port, 4 RJ-45 10/100/1000 LAN ports, 1 SFP port, 2 - SIC module slots / 1 DSIC BẢO HÀNH: (*)… -
Thiết bị chuyển mạch HPE Switch 1850 6XGT 2XGT/SFP+, JL169A
Mã sản phẩm : JL169A Thông số sản phẩm: Thiết bị chuyển mạch HPE Switch 1850 6XGT 2XGT/SFP+ - Ports: 6 RJ-45 1/10GBASE-T ports - 2 dual-personality ports; each port can be used as either an RJ-45 1/10GBASE-T - port or an SFP+ fixed 1000/10000 slot - Processor: BCM53412 embedded… -
Router Cisco ISR4321/K9
Mã sản phẩm : ISR4321/K9 Thông số sản phẩm: Bộ định tuyến Router Cisco ISR4321/K9 Bộ định tuyến Router ISR4321/K9 Cisco ISR 4321 (2GE,2NIM,4G FLASH,4G DRAM, IP Base), 50Mbps-100Mbps system throughput, 2 WAN/LAN ports, 1 SFP port, multi-Core CPU,2 NIM. Hàng chính hãng đầy đủ CO, CQ do Cisco Việt… -
Router Cisco ISR4351/K9
Mã sản phẩm : ISR4351/K9 Thông số sản phẩm: Bộ định tuyến Router Cisco ISR4351/K9 Bộ định tuyến Router ISR4351/K9 Cisco ISR 4351 (3GE,3NIM,2SM,4G FLASH,4G DRAM,IP Base), 200Mbps-400Mbps system throughput, 3 WAN/LAN ports, 3 SFP ports, multi-Core CPU,2 service module slots. Hàng chính hãng đầy đủ CO, CQ do Cisco… -
Router Cisco ISR4451-X/K9
Mã sản phẩm : ISR4451-X/K9 Thông số sản phẩm: Bộ định tuyến Router Cisco ISR4451-X/K9 Bộ định tuyến Router ISR4451-X/K9 Cisco ISR 4451 (4GE,3NIM,2SM,8G FLASH,4G DRAM), 1-2G system throughput, 4 WAN/LAN ports, 4 SFP ports, 10 Core CPU. Hàng chính hãng đầy đủ CO, CQ do Cisco Việt Nam cấp.… -
Router Cisco ISR4431/K9
Mã sản phẩm : ISR4431/K9 Thông số sản phẩm: Bộ định tuyến Router Cisco ISR4431/K9 Bộ định tuyến Router ISR4431/K9 Cisco ISR 4431 (4GE,3NIM,8G FLASH,4G DRAM, IPBase), 500Mbps-1Gbps system throughput, 4 WAN/LAN ports, 4 SFP ports, multi-Core CPU, Dual-power. Hàng chính hãng đầy đủ CO, CQ do Cisco Việt Nam… -
router Cisco ISR4461/K9
Mã sản phẩm : ISR4461/K9 Thông số sản phẩm: Bộ định tuyến Router Cisco ISR4461/K9 Bộ định tuyến Router ISR4461/K9 Cisco ISR 4461 (2x10GE+4x1GE,3NIM,3SM,8G FLASH,4G DRAM), Cisco ISR 4461 with 4 onboard GE, 3 NIM slots, 1 ISC slot, 3 SM slots, 8 GB Flash Memory default, 2 GB DRAM default… -
Router Cisco ISR4221X/K9
Mã sản phẩm : ISR4221X/K9 Thông số sản phẩm: Bộ định tuyến Router Cisco ISR4221X/K9 Bộ định tuyến Router ISR4221X/K9 Cisco ISR 4221 (2GE,2NIM,8G FLASH,8G DRAM, IPBase), 35Mbps-75Mbps system throughput, 2 WAN/LAN ports, 1 SFP port, multi-Core CPU, 2 NIM. Hàng chính hãng CO, CQ do Cisco Việt Nam cấp.… -
Bộ Mở Rộng Sóng WiFi APTEK E302
Mã sản phẩm : APTEK E302 Thông số sản phẩm: Bộ mở rộng phát sóng Wifi APTEK E302 Bộ mở rộng sóng Wi-Fi APTEK E302 Wi-Fi Range Extender giúp mở rộng vùng phủ sóng. Hoạt động ở tần số 2.4GHz, Wi-Fi chuẩn N tốc độ lên đến 300Mbps. Giao diện… -
Bộ Phát WiFi DrayTek VigorAP 1000C | Chịu tải 240 user, Tốc độ 1267 Mbps
5,150,000₫Thông số sản phẩm DrayTek VigorAP 1000C - Chịu tải tối đa lên đến 240 user - 2 cổng LAN Gigabit, RJ45 - Chuẩn AC2200 MU-MIMO - Tốc độ phát sóng băng tần 2.4GHz: 400Mbps - Tốc độ phát sóng băng tần 5GHz: 867Mbps - Wifi chuyên dụng trong nhà… -
Bộ Phát WiFi DrayTek VigorAP 910C | Chịu tải 100 user, Tốc độ 1167 Mbps
Thông số sản phẩm Draytek Vigor AP910C - Chịu tải tối đa lên đến 100 user - 01 cổng LAN Gigabit PoE, RJ45 - Chuẩn wifi linh hoạt 802.11a/b/n/a/ac - Tốc độ phát sóng băng tần 2.4GHz: 300Mbps - Tốc độ phát sóng băng tần 5GHz: 867Mbps - Wifi chuyên… -
Thiết bị Tường lửa Firewall FortiGate FG-80F-BDL-950-12
- Đề xuất 51-100 người dùng - Thông lượng Tường lửa: 10,0 Gbps - Thông lượng SSL VPN: 950 Mbps - Kết nối đồng thời tối đa: 1,5 triệu - Số lượng FortiAP tối đa: 32 - Số lượng FortiClient đăng ký tối đa: 500 - 1 năm dịch vụ… -
Thiết Bị Tường Lửa Firewall Fortigate FG-51E-BDL-950-12
- 24x7 Forticare and Fortiguard UTP - Recommended: for 11-50 User Network - Internal Storage: 1x 32 GB SSD - Threat Protection Throughput: 160 Mbps - Site-to-Site VPN Tunnels: 80 - Concurrent Sessions: 1,800,000 - 1 Year Services: 24x7 FortiCare & FortiGuard Unified Threat Protection (UTP) -
Thiết Bị Tường Lửa Firewall Fortinet FortiGate FG-50E-BDL-950-12
Hardware: 7x GE RJ45 ports (including 2x WAN ports, 5x Switch ports), maximum managed FortiAPs (Total / Tunnel) 10 / 5. Unified (UTM) Protection (24x7 FortiCare plus Application Control, IPS, AV, Web Filtering and Antispam, FortiSandbox Cloud). -
Thiết Bị Tường Lửa Firewall FortiGate FG-30E-BDL-950-12
Hardware: 5x GE RJ45 ports (Including 1x WAN port, 4x Switch ports), Maximum managed FortiAPs (Total / Tunnel) 2 / 2; Unified (UTM) Protection (24x7 FortiCare plus Application Control, IPS, AV, Web Filtering and Antispam, FortiSandbox Cloud); -
Thiết bị Tường lửa Firewall FortiGate FG-81F-BDL-950-12
- Đề xuất 51-100 người dùng - Thông lượng Tường lửa: 10,0 Gbps - Thông lượng SSL VPN: 950 Mbps - Kết nối đồng thời tối đa: 1,5 triệu - Số lượng FortiAP tối đa: 32 - Số lượng FortiClient đăng ký tối đa: 500 - 1 năm dịch vụ… -
Thiết bị Tường lửa Firewall FortiGate FG-61F-BDL-950-12
- Giao diện: 10x GE RJ45 (7x LAN, 2x WAN, 1x DMZ) - Thông lượng Firewall: 10 Gbps - Thông lượng IPS: 1.4 Gbps - Thông lượng NGFW: 1 Gbps - Thông lượng Threat Protection: 700 Mbps - Thông lượng SSL VPN: 900 Mbps - Tích hợp ổ cứng: 1x… -
Thiết bị Tường lửa Firewall FortiGate FG-600E-BDL-950-12
Mã sản phẩm : FG-600E-BDL-950-12 Thông Số sản phẩm FortiGate 600E Fortinet FortiGate-600E; Hardware: 2x 10 GE SFP+ slots, 10x GE RJ45 ports (including 1x MGMT port, 1x HA port, 8x switch ports), 8x GE SFP slots, SPU NP6 and CP9 hardware accelerated; Unified (UTM) Protection (24x7 FortiCare plus Application… -
Thiết bị Tường lửa Firewall FortiGate FG-401E-BDL-950-12
Mã sản phẩm : FG-401E-BDL-950-12 Thông Số sản phẩm FortiGate 401E Hardware: 18x GE RJ45 ports (including 1x MGMT port, 1x HA port, 16x switch ports), 16x GE SFP slots, SPU NP6 and CP9 hardware accelerated, 2x 240 GB onboard SSD storage; Unified (UTM) Protection (24x7 FortiCare plus Application Control,… -
Thiết bị Tường lửa Firewall FortiGate FG-400E-BDL-950-12
Mã sản phẩm : FG-400E-BDL-950-12: Thông Số sản phẩm FortiGate 400E ● 18x GE RJ45 ports (including 1x MGMT port, 1x HA port, 16x switch ports), 16x GE SFP slots, SPU NP6 and CP9 hardware accelerated; ● 1 Year Unified Threat Protection (UTP) Bundle: 24x7 FortiCare plus Application Control, IPS,… -
Thiết bị Tường lửa Firewall FortiGate FG-201E-BDL-950-12
Mã sản phẩm : FG-201E-BDL-950-12 Thông Số sản phẩm FortiGate 201E ● 18x GE RJ45 (including 2x WAN ports, 1x Mgmt port, 1x HA port, 14x switch ports), 4x GE SFP slots, SPU NP6Lite and CP9 hardware accelerated, 480 GB onboard SSD storage ● 1 Year Unified Threat Protection (UTP)… -
Thiết bị Tường lửa Firewall FortiGate FG-101F-BDL-950-12
Mã sản phẩm : FG-101F-BDL-950-12 Thông Số sản phẩm FortiGate FG-101F-BDL-950-12 ● 22x GE RJ45 ports (including 2x WAN ports, 1x DMZ port, 1x Mgmt port, 2x HA ports, 16x switch ports with 4 SFP port shared media), 4 SFP ports, 2x 10 GE SFP+ FortiLinks, 480 GB onboard storage,… -
Thiết bị Tường lửa Firewall FortiGate FG-201F-BDL-950-12
Mã sản phẩm : FG-201F-BDL-950-12 Thông Số sản phẩm FortiGate FG-201F-BDL-950-12 ● 18 x GE RJ45 (including 1 x MGMT port, 1 X HA port, 16 x switch ports), 8 x GE SFP slots, 4 x 10GE SFP+ slots, SoC4 and CP9 hardware accelerated, 480GB onboard SSD storage ● 1… -
Thiết bị Tường lửa Firewall FortiGate FG-200F-BDL-950-12
Mã sản phẩm : FG-200F-BDL-950-12 Thông số sản phẩm FortiGate FG-200F-BDL-950-12 ● 18 x GE RJ45 (including 1 x MGMT port, 1 X HA port, 16 x switch ports), 8 x GE SFP slots, 4 x 10GE SFP+ slots, SoC4 and CP9 hardware accelerated ● 1 Year Unified Threat Protection… -
Thiết Bị Tường Lửa Firewall Fortigate 100F-BDL-950-12 Unified (UTM)
- 22 x GE RJ45 ports (including 2 x WAN ports, 1 x DMZ port, 1 x Mgmt port, 2 x HA ports, 16 x switch ports with 4 SFP port shared media). - 4 SFP ports, 2x 10G SFP+ FortiLinks, dual power supplies redundancy. - Max managed FortiAPs (Total… -
Thiết bị Tường lửa Firewall FortiGate FG-61F-BDL-950-12
Mã sản phẩm : FG-60F Thông số sản phẩm FortiGate 60F ● 10x GE RJ45 ports (including 7x Internal ports, 2x WAN ports, 1x DMZ port). Maximum managed FortiAPs (Total / Tunnel) 30 / 10 ● 1 Year Unified Threat Protection (UTP) Bundle: 24x7 FortiCare plus Application Control, IPS, AV,… -
Router Wifi Linksys E1200
Mã sản phẩm : E1200 Thông số sản phẩm: Router Wifi Linksys E1200 - Giao tiếp chuẩn IEEE 802.11b/a/g/n, IEEE 802.3, IEEE 802.3u - Tần số 2.4GHz, tốc độ 300 Mbps - 1x 10/100 WAN, 4x 10/100 LAN - Tương thích với hầu hết các hệ điều hành (Windows 2000/XP/7/8… -
Router Wifi Linksys RE4100W-4A
Mã sản phẩm : RE4100W-4A Thông số sản phẩm: Router Wifi Linksys RE4100W-4A • Bộ tiếp sóng không dây chuẩn AC1200 băng tần kép, phủ sóng 700m2 • Tốc độ truyền tải lên tới 1200Mbps (N300Mbps + AC867Mbps) • 1 x 10/100/1000Mbps cổng Giagbit Ethernet • 2 Băng tần hoặt… -
Router Wifi Mesh Linksys WHW0302
Mã sản phẩm : WHW0302 Thông số sản phẩm: Router Wifi Mesh Linksys WHW0302 - Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz - Chuẩn kết nối: 802.11 a/b/g/n/ac - Tốc độ 2.4GHz: 400Mbps - Tốc độ 5.0GHz: 867Mbps - Ăng ten: 6x ngầm BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG… -
Router Wifi Linksys EA7500
Mã sản phẩm : EA7500 Thông số sản phẩm: Router Wifi Linksys EA7500 - Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz - Chuẩn kết nối: 802.11 a/b/g/n/ac - Tốc độ 2.4GHz: 600Mbps - Tốc độ 5.0GHz: 1300Mbps - Ăng ten: 3x ngoài BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA… -
Fiber patch cord Multi-mode, OM2, duplex, LC/LC, 3m (P/N: 2104-07019)
Mã sản phẩm : 2104-07019 Thông số sản phẩm: Fiber patch cord Multi-mode, OM2, duplex, LC/LC, 3m Dây nhảy quang Multi-mode OM2, sợi đôi, LC/LC, 3m Chuẩn Multi-mode 50/125um 1G OM2. Đầu chuẩn LC/LC. Độ dài 3m. Màu cam. Độ xuyên hao thấp 0.15dB/đầu, tối đa 0.3dB. Chạy được với… -
Fiber patch cord Multi-mode, OM2, duplex, LC/SC, 3m (P/N: 2104-15001)
Mã sản phẩm : 2104-15001 Thông số sản phẩm: Fiber patch cord Multi-mode, OM2, duplex, LC/SC, 3m Chuẩn Multi-mode 50/125um 1G OM2. Đầu chuẩn LC/SC. Độ dài 3m. Màu cam. Độ xuyên hao thấp 0.15dB/đầu, tối đa 0.3dB. Chạy được với tốc độ 1Gb/s ở khoản cách lên đến 300m.… -
Fiber patch cord SC/SC Multi-mode OM2 50/125µm DINTEK (3 mét) (2104-03021)
Mã sản phẩm : 2104-03021 Thông số sản phẩm: Fiber patch cord Multi-mode, OM2, duplex, SC/SC, 3m Chuẩn Multi-mode 50/125um 1G OM2. 2 đầu chuẩn SC. Độ dài 3m. Độ xuyên hao thấp 0.15dB/đầu, tối đa 0.3dB. Chạy được với tốc độ 1Gb/s ở khoản cách lên đến 300m. Tất… -
Fiber pigtail SC Multi-mode OM2 50/125µm DINTEK (1 mét) (2105-02013)
Mã sản phẩm : 2105-02013 Thông số sản phẩm: Fiber pigtail SC Multi-mode OM2 50/125µm DINTEK (1 mét) - Fiber pigtail: OM2 (50/125µm). - Fiber Count: Simplex. - Polish: PC. - Connector Type: SC. - Length: 1m. - Jacket: PVC. BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Patch Cord Dintek FTP Cat.6A 10Gb , 2.0m , 2 đầu đúc RJ45 , Gray (1201-06036)
Mã sản phẩm : 1201-06036 Thông số sản phẩm: Patch Cord Dintek FTP Cat.6A 10Gb Patch Cord FTP Cat.6A 10Gb, 2.0m, 2 đầu đúc RJ45, Gray - DINTEK BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Dây nhảy mạng Dintek UTP Cat.6A 10Gb , 0.5m 1m 3m, 2 đầu đúc RJ45 , Gray
Mã sản phẩm : 1201-06090, 1201-06033 , 1201-06003 Thông số sản phẩm: Patch Cord Dintek UTP Cat.6A 10Gb Patch Cord UTP Cat.6, 0.5m, 1m 3m, 2 đầu đúc RJ45, Gray - DINTEK BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
DINTEK Patch Cord FTP Cat.5e 0.5m, 1m, 2m, 3m (1201-04XXX)
Mã sản phẩm : 1201-04XXX Thông số sản phẩm: DINTEK Patch Cord FTP Cat.5e 3m (1201-04XXX) Patch Cord UTP chuyên dùng cho việc kết nối các thiết bị mạng với nhau như phòng sever, bootroom. Với thiết kế đầu RJ45 đúc đặc, giúp đảm bảo kết nối, độ bền cao, khả… -
Patch cord Dintek CAT.5E UTP (Part number: 1201-03xxx, dài 0,5m-1m-1,5m-2m-3m-5m)
Mã sản phẩm : 2201-24060 Thông số sản phẩm: Hộp phối quang Dintek ODF 24 port ODF 24 port Fiber optic enclosure, 19' rackmount, ST/SC/FC dual type panel, black metal with splice tray (casket) & holder BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Hộp phối quang Dintek ODF 24 port (2201-24060)
Mã sản phẩm : 2201-24060 Thông số sản phẩm: Hộp phối quang Dintek ODF 24 port ODF 24 port Fiber optic enclosure, 19' rackmount, ST/SC/FC dual type panel, black metal with splice tray (casket) & holder BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Hộp phối quang Dintek ODF 12 port (2201-24012)
Mã sản phẩm : 2201-24012 Thông số sản phẩm: Hộp phối quang Dintek ODF 12 port -Hộp phối quang ODF 12 port. -Rack treo tường 19 inch. -Panel ST/SC/FC. -Hộp kim loại màu đen và phụ kiện. BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Hộp phối quang ODF 12 port gắn tường Dintek (2202-12007)
Mã sản phẩm : 2202-12007 Thông số sản phẩm: Hộp phối quang ODF 12 port gắn tường Dintek Hộp phối quang gắn tường ODF 12 port là giải pháp kinh tế và chất lượng cho việc lắp đặt ở bất kỳ vị trí nào cần kết nối trực tiếp hoặc kết nối… -
Bộ dụng cụ thi công cáp mạng Dintek (6106-01003)
Mã sản phẩm : 6106-01003 Thông số sản phẩm: Bộ dụng cụ thi công cáp mạng Dintek Bộ dụng cụ thi công cáp mạng - LAN Maintenance Tool Kit, content: 8P/6P Crimping tool, Cable cutter, Cable stripper, Punch down tool, UTP cable Twin tester, RJ45 x 30pcs, RJ11 x 30pcs,… -
Dụng cụ nhấn 4 đôi cáp vào ổ cắm dạng ngang DINTEK (6103-01006)
Mã sản phẩm : 6103-01006 Thông số sản phẩm: Dụng cụ nhấn 4 đôi cáp vào ổ cắm dạng ngang DINTEK Dụng cụ nhấn 4 đôi cáp vào ổ cắm, dạng ngang. BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Dụng cụ nhấn cáp dùng cho Keystone Jack Dintek E-Tool (6103-01005)
Mã sản phẩm : 6103-01005 Thông số sản phẩm: Dụng cụ nhấn cáp dùng cho Keystone Jack Dintek E-Tool E-Tool – dụng cụ nhấn cáp dùng cho Keystone Jack, nhấn cùng lúc 4 đôi vào Keystone Jack.. BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Dụng cụ nhấn cáp Dintek-Punch down tool (6103-01001)
Mã sản phẩm : 6103-01001 Thông số sản phẩm: Dụng cụ nhấn cáp Dintek-Punch down tool (6103-01001) Punch down tool – dụng cụ nhấn cáp vào patch panel và Keystone Jack. BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Kềm bấm mạng cho đầu RJ45 xuyên thấu DINTEK (6102-01021) (Sao chép)
Mã sản phẩm : 6102-01019 Thông số sản phẩm: Kềm bấm mạng 3 in 1 Ezi-Crimping tool DINTEK (6102-01019) Ezi-Crimping tool – kèm bấm mạng 3 in 1, for 6/8P modular used BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Kềm bấm mạng cho đầu RJ45 xuyên thấu DINTEK (6102-01021)
Mã sản phẩm : 6102-01021 Thông số sản phẩm: Kềm bấm mạng cho đầu RJ45 xuyên thấu DINTEK Crimping tool Pass Through ezi-PLUG - kềm bấm mạng cho đầu RJ45 xuyên thấu. BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Kềm bấm mạng Dintek-Crimping tool (6102-01002CH)
Mã sản phẩm : 6102-01002CH Thông số sản phẩm: Kềm bấm mạng Dintek-Crimping tool (6102-01002CH) - Crimping tool – kèm bấm mạng, for 6/8P modular used - Product Code: 6102-01002CH BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
DINTEK UTP/STP Cable Stripper (6101-05002)
Mã sản phẩm : 6101-05002 Thông số sản phẩm: DINTEK UTP/STP Cable Stripper Dụng cụ tuốt vỏ cáp và cắt rời UTP/STP Dụng cụ chuyên dụng cho việc cắt và tuốt vỏ cáp mạng và cáp đồng trục. Phù hợp với nhiều loại cáp thông dụng hiện này như Cat.5e,… -
DINTEK Patch Panel Cat.3 Telephone 1U 50P 19inch (P/N: 1402-01003)
Mã sản phẩm : 1406-00012 Thông số sản phẩm: Khung Patch panel 24 Port 1U CAT.6A STP Snap-in DINTEK Patch panel 24 Port rổng Fully Shielded, 19" rack mount, dạng tháo lắp cho từng port, BAO GỒM KỆ CỐ ĐỊNH và CHƯA GỒM ổ cắm CAT.6A Fully Shielded BẢO HÀNH: … -
DINTEK Patch Panel Cat.3 Telephone 1 U 25P 19inch (P/N: 1402-01001)
Mã sản phẩm : 1406-00012 Thông số sản phẩm: Khung Patch panel 24 Port 1U CAT.6A STP Snap-in DINTEK Patch panel 24 Port rổng Fully Shielded, 19" rack mount, dạng tháo lắp cho từng port, BAO GỒM KỆ CỐ ĐỊNH và CHƯA GỒM ổ cắm CAT.6A Fully Shielded BẢO HÀNH: … -
Khung Patch panel 24 Port rỗng Dintek CAT.6A 19 inch (1406-00011) (Sao chép)
Mã sản phẩm : 1406-00012 Thông số sản phẩm: Khung Patch panel 24 Port 1U CAT.6A STP Snap-in DINTEK Patch panel 24 Port rổng Fully Shielded, 19" rack mount, dạng tháo lắp cho từng port, BAO GỒM KỆ CỐ ĐỊNH và CHƯA GỒM ổ cắm CAT.6A Fully Shielded BẢO HÀNH: … -
Đầu nối DINTEK Module Jack Cat.6 (chống nhiễu)
Mã sản phẩm : 1305-04006 Thông số sản phẩm: Đầu nối DINTEK Module Jack Cat.6 (Chống nhiễu) Đầu mạng âm tường DINTEK Module Jack Cat.6 chống nhiễu Sử dụng cho việc thi công mạng cho outlet âm tường hoặc patch panel. Sử dụng cho dây cáp mạng Cat.6, đảm bảo dữ liệu truyền… -
Khung Patch panel 24 Port rỗng Dintek CAT.6A 19 inch (1406-00011)
Mã sản phẩm : 1406-00011 Thông số sản phẩm: Khung Patch panel 24 Port rỗng Dintek CAT.6A 19 inch (1406-00011) Patch panel 24 Port rỗng, CAT.6A, 19'' rack mount, dạng tháo lắp cho từng port, bao gồm kệ cố định cáp, CHƯA BAO GỒM ổ cắm Cat.6A. BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG… -
Đầu nối DINTEK Module Jack Cat.6 E-Jack (dạng ngang)
Mã sản phẩm : 1305-04017 Thông số sản phẩm: Đầu nối DINTEK Module Jack Cat.6 E-Jack (dạng ngang) Đầu mạng âm tường DINTEK Module Jack Cat.6 dạng ngang E-Jack Sử dụng cho việc thi công mạng cho outlet âm tường hoặc patch panel. Sử dụng cho dây cáp mạng Cat.6, đảm bảo… -
Patch panel 24 port Dintek, CAT.6, 19 inch, Fully Shielded (1402-04033)
Mã sản phẩm : 1402-04033 Thông số sản phẩm: Patch panel 24 port Dintek, CAT.6, 19 inch, Fully Shielded -Patch panel 24-port Dintek, CAT.6 19 inch Fully Shielded, 24 Ports, 1U. -Cat.6 19 inch 110/Krone type fully shielded patch panel 24 ports, 1U size Component level. BẢO HÀNH: (*) GIAO… -
DINTEK Patch Panel Cat.6 UTP 2U 48P 19inch (P/N: 1402-04012)
Mã sản phẩm : 1402-04012 Thông số sản phẩm: DINTEK Patch Panel Cat.6 UTP 2U 48P 19inch Đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất phần cứng khi kết nối với Cat.6 theo tiêu chuẩn TIA/EIA-568-B.2. Chuyên dùng cho Cat.6 UTP. Patch panel bao gồm 48 port, với kích thước… -
Đầu nối DINTEK Module Jack Cat.5e (chống nhiễu)
Mã sản phẩm : 1305-03024 Thông số sản phẩm: DINTEK Module Jack Cat.5e chống nhiễu Đầu mạng âm tường DINTEK Module Jack Cat.5e chống nhiễu Sử dụng cho việc thi công mạng cho outlet âm tường hoặc patch panel. Sử dụng cho dây cáp mạng Cat.5e, đảm bảo dữ liệu truyền tốt, mang… -
DINTEK Patch Panel Cat.6 UTP 1U 24P 19inch (P/N: 1402-04011)
Mã sản phẩm : 1402-04011 Thông số sản phẩm: DINTEK Patch Panel Cat.6 UTP 1U 24P 19inch Đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất phần cứng khi kết nối với Cat.6 theo tiêu chuẩn TIA/EIA-568-B.2. Chuyên dùng cho Cat.6 UTP. Patch panel bao gồm 24 port, với kích thước… -
DINTEK Patch Panel Cat.5e UTP 2U 48P 19inch (P/N: 1402-03020)
Mã sản phẩm : 1402-03020 Thông số sản phẩm: DINTEK Patch Panel Cat.5e UTP 2U 48P 19inch (P/N: 1402-03020) DINTEK Patch Panel Cat.5e UTP 2U 48P 19inch Đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất phần cứng khi kết nối với Cat.5e theo tiêu chuẩn TIA/EIA-568-B.2. Chuyên dùng cho Cat.5e… -
DINTEK Patch Panel Cat.5e FTP 1U 24P 19inch (P/N: 1402-03012)
Mã sản phẩm : 1402-03012 Thông số sản phẩm: DINTEK Patch Panel Cat.5e FTP 1U 24P 19inch DINTEK Patch Panel Cat.5e FTP 1U 24P 19inch chống nhiễu Đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất phần cứng khi kết nối với Cat.5e theo tiêu chuẩn TIA/EIA-568-B.2 Chuyên dùng cho Cat.5e.… -
DINTEK Patch Panel Cat.5e UTP 1U 24P 19inch (P/N: 1402-03019)
Mã sản phẩm : 1402-03019 Thông số sản phẩm: DINTEK Patch Panel Cat.5e UTP 1U 24P 19inch Đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất phần cứng khi kết nối với Cat.5e theo tiêu chuẩn TIA/EIA-568-B.2. Chuyên dùng cho Cat.5e UTP. Patch panel bao gồm 24 port, với kích thước… -
Ổ mạng nổi 2 port Dintek – Surface mount box (1301-02013)
Mã sản phẩm : 1301-02013 Thông số sản phẩm: Ổ mạng nổi 3 port Dintek - Surface mount box - Surface Mount Box - ổ mạng nổi 2 port - 65x48x27mm. - 1 Port Surface Mount Box with Spring Shutter, 65x48x27mm. BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH… -
Đầu nối DINTEK Module Jack Cat.5e E-Jack (dạng ngang)
Mã sản phẩm : 1305-03030 Thông số sản phẩm: Đầu nối DINTEK Module Jack Cat.5e E-Jack (dạng ngang) Đầu mạng âm tường DINTEK Module Jack Cat.5e dạng ngang E-Jack Sử dụng cho việc thi công mạng cho outlet âm tường hoặc patch panel. Sử dụng cho dây cáp mạng Cat.5e, đảm bảo… -
Ổ mạng nổi 1 port Dintek – Surface mount box (1301-02012)
Mã sản phẩm : 1301-02012 Thông số sản phẩm: Ổ mạng nổi 1 port Dintek - Surface mount box - Surface Mount Box - ổ mạng nổi 1 port - 65x48x27mm. - 1 Port Surface Mount Box with Spring Shutter, 65x48x27mm. BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH… -
Hộp đế dùng cho mặt nạ 1-4 port DINTEK (1304-11004)
Mã sản phẩm : 1304-11004 Thông số sản phẩm: Hộp đế dùng cho mặt nạ 1-4 port DINTEK Wall Box - Hộp đế dùng cho mặt nạ 1-4 port, U.S type, 114 x 69.8 x 36.8 mm (sử dụng chung mặt 1-4 port phẳng và mặt 45 độ). BẢO HÀNH: … -
Mặt nạ 2 port Dintek APF-02
Mã sản phẩm : APF-02 Thông số sản phẩm: Mặt nạ 2 port Dintek (APF-02) Mặt nạ 2 port Dintek (APF-02) Face plates - Mặt nạ 02 port, US type, 121 x 69.7 x 9.0mm, giống mặt Panasonic BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Mặt nạ 1 port Dintek (APF-01)
Mã sản phẩm : APF-01 Thông số sản phẩm: Mặt nạ 1 port Dintek (APF-01) Mặt nạ 1 port Dintek (APF-01) Face plates - Mặt nạ 01 port, US type, 121 x 69.7 x 9.0mm, giống mặt Panasonic BẢO HÀNH: (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Mặt nạ mạng 3 Port US Style Desinger DINTEK CurvaPlate (P/N: 1303-11025)
Mã sản phẩm : 1303-11031 Thông số sản phẩm: Mặt nạ mạng 3 Port US Style Desinger DINTEK CurvaPlate Chất liệu bằng nhựa PC, UL94V-0, bền, màu sắc đẹp. Phù hợp với tất cả modul dạng keystone của DINTEK. Thiết kế hiện đại, hoàn thiện tốt phù hợp cho mọi công trình.… -
Mặt nạ mạng 2 Port US Style Desinger DINTEK CurvaPlate (P/N: 1303-11031)
Mã sản phẩm : 1303-11031 Thông số sản phẩm: Mặt nạ mạng 2 Port US Style Desinger DINTEK CurvaPlate Mặt nạ mạng 2 Port US Style Desinger DINTEK CurvaPlate Chất liệu bằng nhựa PC, UL94V-0, bền, màu sắc đẹp. Phù hợp với tất cả modul dạng keystone của DINTEK. Thiết kế hiện đại,… -
Mặt nạ mạng 1 Port US Style Desinger DINTEK CurvaPlate (P/N: 1303-11030)
Mã sản phẩm : 1303-11030 Thông số sản phẩm: Mặt nạ mạng 1 Port US Style Desinger DINTEK CurvaPlate Mặt nạ mạng 1 Port US Style Desinger DINTEK CurvaPlate Chất liệu bằng nhựa PC, UL94V-0, bền, màu sắc đẹp. Phù hợp với tất cả modul dạng keystone của DINTEK. Thiết kế hiện… -
Cáp mạng outdoor Dintek CAT.6 UTP (1101-04013)
- Dây cáp mạng chuẩn quốc tế Cat.6 - Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: Lõi đồng nguyên chất, kích thước: 23AWG (0.56mm). - Dây cáp thép gia cường cho phép treo và móc, cho việc triển khai ngoài trời dễ dàng. - Chạy được tốc độ thật… -
Cáp mạng Dintek CAT6 S-FTP (1107-04001CH)
- Chuẩn cáp: Cat.6 S/FTP (bọc nhôm từng đôi + lưới nhôm tổng) - Cấu trúc: 4 cặp dây xoắn đôi - Chất liệu lõi: Đồng nguyên chất 100% - Kích thước lõi: 23AWG (≈0.56mm) - Vỏ bảo vệ: PVC màu xám - Chiều dài: 305m/thùng (rulo nhựa) - Tốc… -
Cáp mạng Dintek CAT.6 U-FTP (1107-04004CH)
- Cáp mạng Cat.6 FTP, bọc nhôm chống nhiễu từng cặp dây. - Dây cáp mạng chuẩn quốc tế Cat.6, chống nhiễu tốt. - Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: Lõi đồng nguyên chất, kích thước: 23AWG (0.56mm), bọc lớp nhôm chống nhiễu theo từng cặp dây. - Chạy… -
Đầu chụp hạt mạng DINTEK RJ45 Boot (đa màu)
Mã sản phẩm : 1601-XXXX Thông số sản phẩm: Đầu chụp DINTEK RJ45 Boot đa màu Đầu chụp hạt mạng DINTEK RJ45 Boot đa màu Dùng được cho cả Cat.5e và Cat.6. Làm bằng cao su mềm, độ bền cao với nhiều màu sắc nổi bật. Giúp đầu RJ45 không bị… -
Đầu nối RJ45 DINTEK FTP Cat.6 (Chống nhiễu)
Mã sản phẩm : 1501-88032 Thông số sản phẩm: Đầu nối RJ45 DINTEK FTP Cat.6 (Chống nhiễu) Đầu mạng RJ45 DINTEK FTP Cat.6 chống nhiễu, chuyên dụng cho Cat6 truyền tải internet tốc độ cao. Số lượng 100 đầu/bịch. Được thiết kế chuyên dụng cho cáp Cat.6/6A, cho phép truyền tải internet… -
Khoá đầu mạng DINTEK ezi-LOCK RJ45
Mã sản phẩm : 1601-00008 Thông số sản phẩm: Khoá đầu mạng DINTEK ezi-LOCK RJ45 Nắp chụp và đầu gài chống thoát đầu DINTEK ezi-LOCK RJ45 Làm bằng chất liệu nhựa cao cấp. Giữ đầu mạng kết nối chặt. Tránh tình trạng lỏng lẻo đầu mạng làm mất kết nối.… -
Đầu nối DINTEK ezi-PLUG RJ45
Mã sản phẩm : 1501-88060 Thông số sản phẩm: Đầu nối DINTEK ezi-PLUG RJ45 Đầu mạng xuyên thấu ezi-PLUG Bấm dây không còn sai màu. Thích hợp cho truyền nguồn PoE lên đến 30W. Dùng cho cáp mạng Cat.5e, Cat.6. Đầu sợi cáp sát đáy, không lỏng lẻo. 8 thanh… -
Đầu nối RJ45 DINTEK STP Cat.5e (chống nhiễu)
Mã sản phẩm : 1501-88054 Thông số sản phẩm: Đầu nối RJ45 DINTEK UTP Cat.5E chống nhiễu Đầu nối RJ45 DINTEK FTP Cat.5e, chống nhiễu với khả năng truyền tải internet tốc độ cao. Số lượng 100 đầu/bịch. Được thiết kế chuyên dụng cho cáp Cat.5e, cung cấp khả năng… -
Cáp mạng outdoor Dintek CAT.5E UTP (1101-03011A)
- Chuẩn cáp: Cat.5e (treo ngoài trời) - Chất liệu lõi: Đồng nguyên chất 100% - Kích thước lõi: 24AWG (≈0.51mm) - Cấu trúc dây: 4 cặp xoắn đôi - Gia cường: Có dây cáp thép treo (chống võng, dễ thi công ngoài trời) - Vỏ bảo vệ: PVC màu… -
Cáp mạng Dintek CAT.5E S/FTP (1105-03001CH)
- Chuẩn cáp: Cat.5e S/FTP (bọc nhôm chống nhiễu từng đôi + lưới nhôm ngoài) - Chất liệu lõi: Đồng nguyên chất 100% - Kích thước lõi: 24AWG (≈0.51mm) - Cấu trúc dây: 4 cặp xoắn đôi - Vỏ bảo vệ: PVC màu xám - Chiều dài: 305m/thùng (rulo nhựa)… -
Cáp mạng Dintek CAT.5E FTP (1103-03003CH)
- Chuẩn cáp: Cat.5e F/UTP (bọc nhôm chống nhiễu tổng) - Cấu trúc: 4 cặp dây xoắn đôi - Chất liệu lõi: Đồng nguyên chất 100% - Kích thước lõi: 24AWG (≈0.51mm) - Vỏ bảo vệ: PVC màu xám - Chiều dài: 305m/thùng - Tốc độ truyền: 1Gbps (tối đa… -
Cáp Mạng DINTEK CAT.5E 305m (P/N: 1101-03003)
- Chuẩn cáp: Cat.5e UTP (không chống nhiễu) - Cấu trúc: 4 cặp dây xoắn đôi - Chất liệu lõi: Đồng nguyên chất 100% - Kích thước lõi: 24AWG (≈0.51mm) - Vỏ bảo vệ: PVC màu xám - Chiều dài: 350m/thùng - Tốc độ truyền: 1Gbps (tối đa 100m) -… -
Switch APTEK SG2244P
Mã sản phẩm : SG2244P Thông số sản phẩm: APTEK SG2244P SG2244P - Switch 24 Port PoE L2 Managed Gigabit Switch - 24 port LAN Gigabit PoE 802.3af/at - 04 port Combo Gigabit RJ45 / SFP slot Gigabit - Hỗ trợ chia VLAN 802.1q, Port based VLAN, MAC based VLAN… -
Switch APTEK SF1163P – Switch 16 port PoE
2,570,000₫Mã sản phẩm : SF1163P Thông số sản phẩm: APTEK SF1163P SF1163P - Switch 16 port PoE chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn với khoảng cách 250m - 16 port PoE 10/100 Mbps hỗ trợ IEEE 802.af/at - 1 port uplink Gigabit LAN và 1 port combo… -
Switch APTEK SF1082FP – Switch 8 port PoE
Mã sản phẩm : SF1082FP Thông số sản phẩm: APTEK SF1082FP APTEK SF1082FP - Switch 8 port PoE chuyên dụng cho IP camera 8 port PoE 10/100 Mbps hỗ trợ IEEE 802.3af/at 2 port LAN 100Mbps uplink trong đó 1 port kết nối với modem hoặc switch trung tâm, 1… -
Switch APTEK SG1041P – Switch 4 Cổng POE Gigabit
950,000₫Mã sản phẩm : SG1041p Thông số sản phẩm: Switch 4 Cổng POE Gigabit APTEK SG1041P Switch 4 port PoE Gigabit - chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn với khoảng cách 250m- Hỗ trợ Watch-dog - 4 port PoE Gigabit LAN hỗ trợ IEEE 802.af/at - 1… -
Cáp đồng trục kèm đôi dây nguồn APTEK RG6 – 305m (rulo gỗ)
Mã sản phẩm : 603-1208 Thông số sản phẩm: Cáp đồng trục kèm đôi dây nguồn APTEK RG6 - 305m (rulo gỗ) Cáp đồng trục kèm đôi dây nguồn APTEK RG6, 305m Bọc nhôm chống nhiễu (rulo gỗ), giúp triệt tiêu độ nhiễu trong khi truyền dẫn cho các dịch… -
Cáp đồng trục APTEK RG6 – 305m
Mã sản phẩm : 603-1008 Thông số sản phẩm: Cáp đồng trục APTEK RG6 - 305m ( Kèm dây nguồn ) Cáp đồng trục kèm đôi dây nguồn APTEK RG6, 305m Bọc nhôm chống nhiễu (rulo gỗ), giúp triệt tiêu độ nhiễu trong khi truyền dẫn cho các dịch vụ:… -
APTEK CAT.6 U/UTP PVC 23AWG
Mã sản phẩm :APTEK CAT.6 U/UTP PVC Thông số sản phẩm: APTEK CAT.6 U/UTP 23AWG PVC CABLE Cáp mạng APTEK CAT.6 U/UTP 23AWG PVC CABLE. Dây cáp mạng chuẩn quốc tế Cat.6 UTP. Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: Lõi đồng nguyên chất, kích thước: 23AWG. Chạy được tốc… -
CÁP MẠNG APTEK CAT.5E FTP COPPER (PE)
Mã sản phẩm : 530 - 2113-2 Thông số sản phẩm: CÁP MẠNG APTEK CAT.5E FTP COPPER (PE) Dây cáp mạng chuẩn quốc tế Cat.5e Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: Lõi đồng nguyên chất, kích thước: 24AWG, có lớp vỏ bọc nhôm chống nhiễu. Lớp vỏ PE… -
Cáp mạng APTEK CAT5e UTP Copper 24AWG, vỏ nhựa PVC
Mã sản phẩm : 530-1101-2 Thông số sản phẩm: APTEK CAT.5e UTP 305m Copper Dây cáp mạng chuẩn quốc tế Cat.5e. Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: Lõi đồng nguyên chất, kích thước: 24AWG (0.51mm). Chạy được tốc độ thật 1G với khoảng cách 100m. Đáp ứng nhu cầu… -
Cáp mạng APTEK CAT.6 FTP 305m
Mã sản phẩm : APTEK CAT.6 FTP Thông số sản phẩm: APTEK CAT.6 FTP CCA 305m Cáp mạng Cat.6 FTP, bọc nhôm chống nhiễu. Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: CCA, kích thước: 23AWG (0.56mm), bọc lớp nhôm chống nhiễu bên ngoài.. Chạy được tốc độ thật 1G với… -
Cáp mạng APTEK CAT.6 UTP 305m
Mã sản phẩm : APTEK CAT6 UTP Thông số sản phẩm: APTEK CAT.6 UTP CCA 305m Cáp mạng CAT.6 UTP 305m Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: CCA, kích thước: 23AWG. Chạy được tốc độ thật 1G với khoảng cách 100m. Đáp ứng nhu cầu cho những ứng dụng… -
Cáp mạng APTEK CAT.5e FTP 305m
Mã sản phẩm : APTEK CAT.5e FTP Thông số sản phẩm: APTEK CAT.5e FTP CCA 305m Cáp mạng CAT.5e FTP CCA, bọc nhôm chống nhiễu. Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: CCA, kích thước: 24AWG (0.51mm), bọc nhôm chống nhiễu tăng ổn định cho hệ thống. Chạy được tốc… -
Switch APTEK SF1082FP
Mã sản phẩm : SF1082FP Thông số sản phẩm: APTEK SF1082FP APTEK SF1082FP - Switch 8 port PoE chuyên dụng cho IP camera 8 port PoE 10/100 Mbps hỗ trợ IEEE 802.3af/at 2 port LAN 100Mbps uplink trong đó 1 port kết nối với modem hoặc switch trung tâm, 1… -
Switch APTEK SG1240
1,880,000₫Mã sản phẩm : SG1240 Thông số sản phẩm: APTEK SG1240 Switch unmanaged hiệu năng cao cho việc triển khai internet, camera IP tại doanh nghiệp, phòng game, trường học 24 cổng Gigabit 10/100/1000Mbps, RJ45. Tương thích với đa dạng các chuẩn Ethernet: 802.3, 802.3u, 802.3ab. Kiểm soát lưu lượng… -
Cáp mạng APTEK CAT.5e UTP 305m
Mã sản phẩm : AP Cat5e UTP Thông số sản phẩm: APTEK CAT.5e UTP CCA 305m Cáp mạng CAT.5e UTP 305m Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: CCA, kích thước: 24AWG (0.51mm). Chạy được tốc độ thật 1G với khoảng cách 80m. Đáp ứng nhu cầu cho những ứng… -
Bộ Nguồn APTEK AP-POE 48-FE (Hàng Chính Hãng)
355,000₫Mã sản phẩm : AP-PoE 48-FE Thông số sản phẩm: APTEK AP-PoE 48-FE Adapter APTEK AP-PoE 48-FE Fast Ethernet Input: 100-240VAC, 0.75A MAX 50/60Hz. Output 48VDC, 0.5A, Passive PoE Injector Tương thích với các thiết bị sử dụng nguồn PoE 802.3a/ at, tuyệt đối không nối vào thiết bị không hổ… -
Draytek VigorSwitch P2280X | 24 Port PoE Gigabit + 4 Port SPF 1/10Gbps (Hàng Chính Hãng)
13,660,000₫Thông số DrayTek VigorSwitch P2280x - 24 port LAN Gigabit PoE 802.3af/at. - 4 port Gigabit/ 10Gigabit SFP+ slot. - 1 port console RJ-45. - Công suất nguồn cấp PoE: 400W - 1 Factory Reset Button. - Quy định mức độ ưu tiên cho từng port. - Quy định… -
Draytek VigorSwitch P1280 | 24 Port PoE Gigabit + 4 Port Combo RJ45 + SPF Gigabit
Thông số sản phẩm DrayTek VigorSwitch P1280 - 24 cổng Gigabit Ethernet PoE+, RJ45. - 4 cổng combo Gigabit SFP/RJ-45. - Cấp nguồn tối đa mỗi cổng 30 watt - Tổng công suất lên đến 340 watt PoE. - Theo dõi và lập lịch tắt/mở các thiết bị qua cổng PoE. - Port-Based… -
Draytek VigorSwitch P1092 | 8 Port PoE Gigabit + 2 Port SPF Gigabit (Hàng Chính Hãng)
Thông số sản phẩm: DrayTek VigorSwitch P1092 - 8 cổng Gigabit Ethernet PoE+ chuẩn 802.3at/af, RJ45. - 2 Cổng Gigabit SFP 100/1000Mbps. - Cung cấp tối đa 30 watt mỗi cổng - Tổng công suất lên đến 110 watt. - Port-based & 802.1q tag-based VLAN - Cải thiện hiệu suất với QoS.… -
Draytek VigorSwitch G2540X | 48 Port Gigabit + 6 Port SPF 1/10 Gbps (Hàng Chính Hãng)
15,169,000₫Thông số sản phẩm: DrayTek VigorSwitch G2540x - 48 port LAN Gigabit RJ-45. - 6 port Gigabit/ 10Gigabit SFP+ slot. - 1 Factory Reset Button. - Hỗ trợ chia VLAN với chuẩn 802.1q - Tính năng LACP giúp gộp băng thông đường truyền ( 8 group, mỗi group tối đa… -
Thiết Bị Router WiFi APTEK A196GU
Mã sản phẩm : A196GU Thông số sản phẩm: A196GU - High Power Dual Band AC1900 Wireless Router - Wireless Router chuẩn AC1900, Wave 2 MU-MIMO khả năng xuyên tường mạnh, phù hợp cho khách sạn, nhà hàng, phòng game... - 6 Anten (3x3 MU-MIMO). - 1 WAN/4 LAN Gigabit,… -
Bộ Phát WiFi APTEK A134GHU
Mã sản phẩm : A134GHU Thông số sản phẩm: A134GHU - High Power Dual Band AC1300 Wireless router Wireless Router chuẩn AC1300, Wave 2 MU-MIMO, công suất mạnh phù hợp cho nhà hàng, quán cafe, khách sạn... 4 Anten (2x2 MU-MIMO). 1 WAN/4 LAN Gigabit, xuyên tường, 256MB DDR3, USB 3.0.… -
Bộ Phát WiFi Cambium e430 Indoor Chính Hãng – Chịu Tải 256 User, Tốc Độ 1267 Mbps
Giá bán chưa bao gồm nguồn Adapter Thông số sản phẩm Cambium e430 Indoor Access Point * Hỗ trợ 256+ thiết bị truy cập đồng thời. * Bán kính phát sóng: 180 m * Tốc độ sóng 2.4GHz - 400Mbps * Tốc độ sóng 5GHz - 867Mbps * Thiết bị… -
Bộ Phát WiFi Cambium e502S Outdoor Chính Hãng – Chịu Tải 256 User, Tốc Độ 1167 Mbps
Giá bán chưa bao gồm nguồn Adapter Thông số sản phẩm Cambium e502S Outdoor Access Point * Hỗ trợ 256+ thiết bị truy cập đồng thời. * Tốc độ sóng 2.4GHz - 300Mbps * Tốc độ sóng 5GHz - 867Mbps * Thiết bị phát sóng wifi chuyên dụng lắp đặt… -
Bộ Phát WiFi Cambium e501S Outdoor Chính Hãng – Chịu Tải 256 User, Tốc Độ 1167 Mbps
Giá bán chưa bao gồm nguồn Adapter Thông số sản phẩm wifi Cambium cnPilot e501S * Hỗ trợ 256+ thiết bị truy cập đồng thời. * Bán kính phát sóng: 180 m * Tốc độ sóng 2.4GHz - 300Mbps * Tốc độ sóng 5GHz - 867Mbps * Quản lý bằng… -
Bộ Phát WiFi Cambium e505 Outdoor | Chịu Tải 256 User, Tốc Độ 1167 Mbps
Thông số sản phẩm Cambium e505 Outdoor * Chuẩn 802.11a/b/g/n/ac * Băng tần kép: 2.4 GHz radio: 300 Mbps | 5 GHz radio: 867 Mbps * Chịu tải tối đa: 256 Thiết bị, Với 16 SSID * Hỗ trợ 2 anten: 2.4 GHz: 5dBi | 5 GHz: 5dBi * Chuẩn… -
Bộ Phát WiFi Cambium e510 Outdoor | Chịu Tải 256 User, Tốc Độ 1267 Mbps
Thông số sản phẩm: Cambium e510 Outdoor Access Point * Chuẩn 802.11a/b/g/n/ac * Băng tần kép: 2.4 GHz radio: 400 Mbps | 5 GHz radio: 867 Mbps * Chịu tải tối đa: 256 Thiết bị, Với 16 SSID * Hỗ trợ 2 anten: 2.4 GHz: 8dBi | 5 GHz: 9… -
Bộ Phát WiFi Cambium e700 Outdoor | Chiu Tải 512 User, Tốc Độ 2133 Mbps
Thông số sản phẩm Cambium e700 Outdoor * Chuẩn 802.11ac wave 2 * Băng tần kép: 2.4 GHz radio: 400 Mbps | 5 GHz radio: 1733 Mbps * Chịu tải tối đa: 512 Thiết bị, Với 16 SSID * Hỗ trợ 2 anten: 2.4 GHz: 8 dBi | 5 GHz:… -
Bộ Phát WiFi Cambium e425 Indoor | Chuẩn 802.11ac Tốc Độ 1167 Mbps, Chịu Tải 100 User
Thông số sản phẩm Cambium e425 Indoor * Chuẩn 802.11 a/b/g/n/ac Wave 2 * Băng tần kép: 2.4 GHz radio: 300 Mbps | 5 GHz radio: 867 Mbps * Chịu tải tối đa: 100 Thiết bị, Với 32 SSID * Hỗ trợ 2 anten: 2.4 GHz: 3.84 dBi 5 GHz:… -
Thiết bị chuyển mạch Cambium cnMatrix EX1028-P
Mã sản phẩm : EX1028-P Thông số sản phẩm: Thiết bị chuyển mạch Cambium cnMatrix EX1028-P + Throughput 56 Gbps + 24 Ports 10/100/1000 Mbps with PoE+ Enabled. + Power Budget 200W; Max Power Per Port 30W. + Uplink Ports: 4 SFP + 2 Internal Fans + 128 MB Flash… -
Thiết bị chuyển mạch Cambium cnMatrix EX1028
Mã sản phẩm : EX1028 Thông số sản phẩm: Thiết bị chuyển mạch Cambium cnMatrix EX1028 + Throughput 56 Gbps + 24 Ports 10/100/1000 Mbps. + Uplink Ports: 4 SFP + No Internal Fans + 128 MB Flash RAM và 512 DRAM, CPU Speed 800 MHz + Max Switch Power… -
Thiết bị chuyển mạch Cambium cnMatrix EX1010-P
Mã sản phẩm : EX2010-P Thông số sản phẩm: Thiết bị chuyển mạch Cambium cnMatrix EX2010-P + Throughput 20 Gbps + 8 Ports 10/100/1000 Mbps with PoE+ Enabled. + Power Budget 75W; Max Power Per Port 30W. + Uplink Ports: 2 SFP + No Internal Fans + 128 MB Flash… -
Thiết bị chuyển mạch Cambium cnMatrix EX1010
Mã sản phẩm : EX1010 Thông số sản phẩm: Thiết bị chuyển mạch Cambium cnMatrix EX1010 + Throughput 20 Gbps. + 8 Ports 10/100/1000 Mbps. + Uplink Ports: 2 SFP + No Internal Fans + 128 MB Flash RAM và 512 DRAM, CPU Speed 800 MHz + Max Switch Power… -
Thiết bị chuyển mạch Cambium Cnmatrix EX2052R-P
Mã sản phẩm : EX2052R-P Thông số sản phẩm: Thiết bị chuyển mạch Cambium Cnmatrix EX2052R-P + 176 Gbps Throughput + Power Supply: CRPS dependent + 48 Ports 10/100/1000 Mbps support PoE+ with Power Budget CRPS dependent. + 1USB, 1Serial Console, 1Out-of-Band Management. + Uplink Ports: 4 SFP+ + 2… -
Thiết bị chuyển mạch Cambium Cnmatrix EX2052-P
Mã sản phẩm : EX2052-P Thông số sản phẩm: Thiết bị chuyển mạch Cambium Cnmatrix EX2052-P + 176 Gbps Throughput + 48 Ports 10/100/1000 Mbps support PoE+ with Power Budget 400W. + 1USB, 1Serial Console, 1Out-of-Band Management. + Uplink Ports: 4 SFP+ + 2 Internal Fans + 128 MB Flash… -
Thiết bị chuyển mạch Cambium Cnmatrix EX2052
Mã sản phẩm : EX2052 Thông số sản phẩm: Thiết bị chuyển mạch Cambium Cnmatrix EX2052 + 176 Gbps Throughput + 48 Ports 10/100/1000 Mbps. + 1 USB, 1 Serial Console, 1 Out-of-Band Management. + Uplink Ports: 4 SFP+ + 2 Internal Fans + 128 MB Flash RAM và 512… -
Thiết bị chuyển mạch Cambium Cnmatrix EX2028-P
Mã sản phẩm : EX2028-P Thông số sản phẩm: Thiết bị chuyển mạch Cambium Cnmatrix EX2028-P + 128 Gbps Throughput + 24 Ports 10/100/1000 Mbps support PoE+ with Power Budget 400W. + 1USB, 1Serial Console, 1Out-of-Band Management. + Uplink Ports: 4 SFP+ + 2 Internal Fans + 128 MB Flash… -
Thiết bị chuyển mạch Cambium Cnmatrix EX2028
Mã sản phẩm : EX2010 Thông số sản phẩm: Thiết bị chuyển mạch Cambium cnMatrix EX2010 + 20 Gbps Throughput + 8 Ports 10/100/1000 Mbps. + 1 USB, 1 Serial Console, 1 Out-of-Band Management. + Uplink Ports: 2 SFP + No Internal Fans + 128 MB Flash RAM và 512… -
Thiết bị chuyển mạch Cambium Cnmatrix EX2016M-P
Mã sản phẩm : EX2016M-P Thông số sản phẩm: Thiết bị chuyển mạch Cambium Cnmatrix EX2016M-P + 86 Gbps Throughput + 8 Ports 10/100/1000 Mbps support PoE+ with Power Budget 240W. + PoE Max Power Per Port: 30W, 60W + 6 Ports 2.5 G + 1USB, 1Serial Console, 1Out-of-Band Management.… -
Thiết bị chuyển mạch Cambium cnMatrix EX2010
Mã sản phẩm : EX2010 Thông số sản phẩm: Thiết bị chuyển mạch Cambium cnMatrix EX2010 + 20 Gbps Throughput + 8 Ports 10/100/1000 Mbps. + 1 USB, 1 Serial Console, 1 Out-of-Band Management. + Uplink Ports: 2 SFP + No Internal Fans + 128 MB Flash RAM và 512… -
Thiết bị chuyển mạch Cambium cnMatrix EX2010-P
Mã sản phẩm : EX2010-P Thông số sản phẩm: Thiết bị chuyển mạch Cambium cnMatrix EX2010-P + 20 Gbps Throughput + 8 Ports 10/100/1000 Mbps support PoE+ with Power Budget 100W. + 1USB, 1Serial Console, 1Out-of-Band Management. + Uplink Ports: 2 SFP + No Internal Fans + 128 MB Flash… -
Bộ Phát WiFi UniFi UAP-XG Hàng Chính Hãng – Tốc Độ 2.5 Gbps, Chịu Tải 1500 User
19,360,000₫Thông số sản phẩm Unifi AP XG • Chuyên dụng lắp đặt trong nhà. • Cấu hình phần mềm Unifi Controller • Hỗ trợ quản lý Guest Portal/Hotspot Support. • Hỗ trợ roaming trơn chu. • Hỗ trợ 3 băng tần đồng thời 2,4 Ghz và 5Ghz x 2. •… -
Bộ Phát WiFi Cambium XV3-8 | Chuẩn WiFi 6 Tốc Độ 5,9 Gbps, Chịu Tải 1024 User
Thông số sản phẩm Bộ phát wifi Cambium XV3-8 * Hỗ trợ chuẩn 802.11 AX. * Hỗ trợ lên đến 1024 users. * Băng tần 2.4GHz tốc độ 1,147 Mbps * Băng tần 5GHz : 4,804 Mbps * 2 x 6 GbE uplink port, RJ45. * Bảo mật WPA3. *… -
Bộ Phát WiFi Cambium XV2-2 | Chuẩn WiFi 6 Tốc Độ 1,77 Gbps, Chịu Tải 512 User
Thông số sản phẩm Bộ phát wifi Cambium XV2-2 * Hỗ trợ chuẩn 802.11ax (WiFi 6) * Hỗ trợ lên đến 512 users đồng thời * Băng tần 2.4 GHz tốc độ 573.5Mbps * Băng tần 5 GHz tốc độ 1,201 Mbps. * Radio kép, 2x2 * Hỗ trợ 2… -
Router Draytek Vigor2915Fac Chính Hãng – Cân Bằng Tải 120 User
4,455,000₫Thông số sản phẩm Router Draytek Vigor2915Fac * Khả năng chịu tải 120+ thiết bị đồng thời * 1 port WAN 100/1000M SFP Slot * WAN 2 được chuyển đổi từ LAN 4, USB kết nối 3G/4G hoặc Wireless WAN * 3 port LAN Gigabit Ethernet, RJ45. * 2 antena… -
Bộ phát WiFi Draytek Vigor AP912C (Ốp Trần) | Chịu tải 256 user, Tốc độ 1167 Mbps
2,200,000₫Thông số sản phẩm Draytek Vigor AP912C - Chịu tải tối đa 256 user - Wifi chuyên dụng ốp trần chuẩn 802.11ac - Tốc độ phát sóng băng tần 2.4GHz: 300Mbps - Tốc độ phát sóng băng tần 5GHz: 867Mbps - Chuẩn 802.11ac Dual-Band, AC1200 Wave 2 MU-MIMO. - Hỗ… -
Bộ Phát WiFi Ruckus 901-R510-WW00
Mã sản phẩm : R510-WW00 Thông số sản phẩm Ruckus 910-R510-WW00 Maximum PHY Rate: 867 Mbps (5GHz) 300 Mbps (2.4GHz) Công nghệ Wi-Fi :802.11ac (5GHz) 802.11n (2.4GHz) Số luợng thiết bị kết nối đồng thời: 256 Radio chains : stream 2x2:2 Số luợng phần từ antenna / băng tầng: 64 Độ lợi… -
Bộ Phát WiFi Ruckus R510 Unleashed
Mã sản phẩm : R510-Unl Thông số sản phẩm Ruckus R510 Unleashed Maximum PHY Rate: 867 Mbps (5GHz) 300 Mbps (2.4GHz) Công nghệ Wi-Fi :802.11ac (5GHz) 802.11n (2.4GHz) Số luợng thiết bị kết nối đồng thời: 256 Radio chains : stream 2x2:2 Số luợng phần từ antenna / băng tầng: 64 Độ lợi antenna:… -
Bộ Phát WiFi Ruckus 901-R310-WW02
Mã sản phẩm : R310-WW02 Thông số sản phẩm Ruckus 910-R320-WW02 Access Point 802.11ac Wave 2 2×2:2 - 265 Kết nối đồng thời Thiết bị phát sóng Wi-Fi chuẩn 802.11ac wave 2 Dual band 802.11ac Indoor Access Point, BeamFlex, 2x2:2, 1-Port, PoE Hỗ trợ kết nối 100 User Xuất Xứ : Trung… -
Bộ Phát WiFi Ruckus R310 Chính Hãng
Mã sản phẩm : R310 Thông số sản phẩm Ruckus R310 Access Point 802.11ac Wave 2 2×2:2 - 265 Kết nối đồng thời Thiết bị phát sóng Wi-Fi chuẩn 802.11ac wave 2 Entry level dual band 802.11ac Indoor Access Point, BeamFlex, 2x2:2, 1-Port, PoE Xuất Xứ : Trung Quốc Model: Ruckus Ruckus… -
Bộ Phát WiFi Ruckus R320 Chính Hãng
Mã sản phẩm : R320 Thông số sản phẩm Ruckus R320 Access Point 802.11ac Wave 2 2×2:2 - 265 Kết nối đồng thời Thiết bị phát sóng Wi-Fi chuẩn 802.11ac wave 2 Entry level 802.11ac Wave 2 dual-concurrent AP with BeamFlex Xuất Xứ : Trung Quốc Model: Ruckus 901-R320-WW02, 901-R320-US02, 901-R320-EU02, 901-R320-Z202… -
Switch TP-Link TL-SG1024DE | 24 Port Gigabit (Hàng Chính Hãng)
2,310,000₫Thông số sản phẩm Switch TP-Link TL-SG1024DE - 24 cổng RJ45 tốc độ 10/100/1000 Mbps. - Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI / MDIX) - 10BASE-T: Cáp UTP loại 3, 4, 5 (tối đa 100 mét) - EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100 mét) - 100BASE-TX: Cáp UTP loại… -
Router WiFi Linksys EA6350 Chính Hãng
Mã sản phẩm : Linksys EA6350 Thông số sản phẩm Wifi Linksys EA6350 - Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz - Chuẩn kết nối: 802.11 a/b/g/n/ac - Tốc độ 2.4GHz:300Mbps - Tốc độ 5.0GHz:867Mbps - Ăng ten: 2x ngoài BẢO HÀNH: 12 THÁNG (*) GIAO HÀNG HỎA… -
Router WiFi Linksys E2500 N600 Dual-Band
Mã sản phẩm : Linksys E2500 Thông số sản phẩm Linksys E2500 N600 Dual-Band Wi-Fi Router – Sử dụng tốt nhất cho môi trường gia đình, căn hộ, ký túc xá sinh viên truy cập Internet, lướt web, trao đổi email, thực hiện in ấn qua không dây và kết… -
Bộ Phát WiFi APTEK AC752P Chính Hãng
Mã sản phẩm : AC752P Thông số sản phẩm Access Point APTEK AC752P - 1 port LAN PoE 10/100 Mbps (chuẩn PoE IEEE 802.3af) - 2 * 4 dBi antennas, Dual Band 2.4GHz chuẩn N tốc độ 300 Mbps, 5 Ghz chuẩn AC tốc độ 433 Mbps - 8 SSIDs… -
Bộ Phát WiFi APTEK A122e Chính Hãng
Mã sản phẩm : A122e Thông số sản phẩm Access Point APTEK A122e - 1 port Wan 10/100Mbps - 2 port Lan 10/100Mbps - 2 Anten 5dBi MIMO - 2 băng tầng chuẩn N và AC tốc độ đến 1200Mbps - Giao diện mobile dễ dàng cấu hình bằng điện thoại… -
Smart Gateway Ruijie RG-EG2100-P V2 Chính Hãng – Cân Bằng Tải 300 User
4,796,000₫Thông số sản phẩm Smart Gateway Ruijie RG-EG2100-P V2 * 8 cổng 1000BASE-T ports (7x POE/POE+) * Tổng công suất 135W * Hỗ trợ lên đến 2 cổng WAN * Memory: 512M | Flash: 4GB EMMC | Cache: 750MB * Hỗ trợ 300 user * Dễ dàng quản lý và… -
Thiết Bị Mạng Smart Gateway Ruijie RG-EG105G-P | Cân Bằng Tải 100 User
2,060,000₫Thông số sản phẩm Smart Gateway Ruijie RG-EG105G-P * 5 cổng 1000BASE-T ports * Hỗ trợ kết nối lên đến 2 cổng WAN * RAM: 128M | Flash: 16MB * Hỗ trợ 100 người dùng * Dễ dàng quản lý và cấu hình qua Ruijie cloud * Tính năng quản… -
Cáp quang Commscope 4FO OM2 50/125
Mã sản phẩm : 4FO OM2 50/125 Cáp quang Commscope 4FO OM2 50/125 - Cáp quang 4 core ( lõi, sợi ) OM3 multimode Commscope/AMP chính hãng - COMMSCOPE/ AMP Fiber Optic Cable, Outside Plant, 4-Fiber,OM3, Dielectric Jacket (FO CABLE, OSP, 4F, OM3) (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH… -
Cáp mạng outdoor Dintek CAT.6 UTP (1101-04013)
- Chuẩn cáp: Cat.6 UTP Outdoor - Cấu trúc: 4 cặp dây xoắn đôi - Chất liệu lõi: Đồng nguyên chất 100% - Kích thước lõi: 23AWG (≈0.56mm) - Gia cường: Dây thép treo chống võng – dễ thi công ngoài trời - Vỏ bảo vệ: PVC màu đen, chống… -
Cable Mạng UTP DINTEK CAT.6 UTP 100m (1101-04005CH)
Mã sản phẩm : 1101-04005CH DINTEK CAT.6 UTP 100m (1101-04005CH) - Dây cáp mạng chuẩn quốc tế Cat.6. - Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: Lõi đồng nguyên chất, kích thước: 23AWG (0.56mm). - Chạy được tốc độ thật 1G với khoảng cách 100m. - Đáp ứng nhu… -
Cable Mạng UTP DINTEK CAT.5e (1101-03011A)
Mã sản phẩm : 1101-03011A DINTEK CAT.5e cáp mạng treo ngoài trời (1101-03011A) - Dây cáp mạng chuẩn quốc tế Cat.5e. - Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: đồng nguyên chất, kích thước: 24AWG (0.51mm). - Dây cáp thép gia cường cho phép treo và móc, cho việc… -
Cable Mạng UTP DINTEK CAT.5e F/UTP 305m
Mã sản phẩm : 1103-03003CH Cable Mạng UTP DINTEK CAT.5e F/UTP 305m - Dây cáp mạng chuẩn quốc tế Cat.5e, chống nhiễu tốt. - Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: Lõi đồng nguyên chất, kích thước: 24AWG (0.51mm), bọc lớp nhôm chống nhiễu bên ngoài. - Chạy được… -
Cable Mạng UTP DINTEK CAT.5e UTP 305m (P/N: 1101-03003)
Mã sản phẩm : 1101-03003 DINTEK CAT.5e UTP 305m (P/N: 1101-03003) - Dây cáp mạng chuẩn quốc tế Cat.5e. - Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: Lõi đồng nguyên chất, kích thước: 24AWG (0.51mm). - Chạy được tốc độ thật 1G với khoảng cách 100m. - Đáp ứng… -
Cable Mạng UTP DINTEK CAT.5e UTP 100m (P/N: 1101-03004)
Mã sản phẩm : 1101-03004 DINTEK CAT.5e UTP 100m (P/N: 1101-03004) - Dây cáp mạng chuẩn quốc tế Cat.5e. - Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: Lõi đồng nguyên chất, kích thước: 24AWG (0.51mm). - Chạy được tốc độ thật 1G với khoảng cách 100m. - Đáp ứng… -
Switch TP-Link TL-SG1016D | 16 Port Gigabit (Hàng Chính Hãng)
1,254,000₫Thông số sản phẩm Switch TP-Link TL-SG1016 - 16 x cổng RJ45 10/100/1000 Mbps - Tự động thỏa thuận/MDI tự động/MDIX - Switch cổng quang: Không tích hợp - Switch quản lý: Unmanaged Switch - Switch POE: Không tích hợp - Kiểu Switch: Switch Gigabit (1000Mbps) - Chất liệu vỏ:… -
Modular Plug Boot COMMSCOPE-Chụp cao su dùng cho đầu nối RJ45
Mã sản phẩm : 272354-x. Modular Plug Boot COMMSCOPE-Chụp cao su dùng cho đầu nối RJ45 - COMMSCOPE Category 6 Modular Plug, RJ45, 24-23AWG, Solid (KIT, 8P, MOD PLUG, SOLID, CAT6). (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Đầu nối RJ45-Modular Jack COMMSCOPE CAT6 (FN: 1375055-1)
Mã sản phẩm : 1375055-1 Đầu nối RJ45-Modular Jack COMMSCOPE CAT6 (FN: 1375055-1) - COMMSCOPE Category 6 Modular Jack, Unshielded, RJ45, SL, T568A/B, Almond (ASSY, SL 110JACK, C6, LT.ALMOND). (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Patch cord COMMSCOPE/AMP CAT6 UTP 5 mét (FN: 1859247-5)
Mã sản phẩm : 1859247-5 Patch cord COMMSCOPE/AMP CAT6 UTP 5 mét (FN: 1859247-5) - COMMSCOPE Category 6 Cable Assembly, Unshielded, RJ45-RJ45, SL, 5Ft, Blue (C/A CAT6 BLUE MP8P TRANS SL BOOT 5FT). (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Patch cord COMMSCOPE CAT6 UTP 3 mét (FN: 859247-0)
Mã sản phẩm : 1859247-0 Patch cord COMMSCOPE CAT6 UTP 3 mét (FN: 859247-0) - COMMSCOPE Category 6 Cable Assembly, Unshielded, RJ45-RJ45, SL, 10Ft, Blue (C/A CAT6 BLUE MP8P TRANS SL BOOT 10FT). (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Patch cord COMMSCOPE CAT6 UTP 2,1 mét (FN: 1859247-7)
Mã sản phẩm : 1859247-7 Patch cord COMMSCOPE CAT6 UTP 2,1 mét (FN: 1859247-7) - COMMSCOPE Category 6 Cable Assembly, Unshielded, RJ45-RJ45, SL, 7Ft, Blue (C/A CAT6 BLUE MP8P TRANS SL BOOT 7FT.) (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Patch cord COMMSCOPE CAT6 UTP 1,5 mét (FN: 1859247-5)
Mã sản phẩm : 1859247-5 Patch cord COMMSCOPE CAT6 UTP 1,5 mét (FN: 1859247-5) - COMMSCOPE Category 6 Cable Assembly, Unshielded, RJ45-RJ45, SL, 5Ft, Blue (C/A CAT6 BLUE MP8P TRANS SL BOOT 5FT). (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Patch cord COMMSCOPE/AMP CAT5E UTP 5 mét (FN: 1859239-5)
Mã sản phẩm : 1859239-5 Patch cord COMMSCOPE CAT5E UTP 5 mét (FN: 1859239-5) - COMMSCOPE Category 5e Cable Assembly, Unshielded, RJ45-RJ45, SL, 5Ft, Blue (C/A CAT5E BLUE MP8P TRANS SL BOOT 5FT.). (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Patch cord COMMSCOPE CAT5E UTP 3 mét (FN: 1859239-0)
Mã sản phẩm : 1859239-0 Patch cord COMMSCOPE CAT5E UTP 3 mét (FN: 1859239-0) - COMMSCOPE Category 5e Cable Assembly, Unshielded, RJ45-RJ45, SL, 10Ft, Blue (C/A CAT5E BLUE MP8P TRANS SL BOOT 10FT). (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Patch panel 48 port COMMSCOPE CAT6 (FN: 760237041/9-1375055-2)
Mã sản phẩm : 760237041/9-1375055-2 Patch panel 48 port COMMSCOPE CAT6 (FN: 760237041/9-1375055-2) - COMMSCOPE Category 6 Patch Panel, Unshielded, 48-Port, SL (PNL. ASSY 48PT CAT6 UNIV.WIRING). (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Patch panel 48 port COMMSCOPE CAT5E (FN: 760237041/9-1375191-2)
Mã sản phẩm : 760237041/9-1375191-2 Patch panel 48 port COMMSCOPE CAT5E (FN: 760237041/9-1375191-2) - COMMSCOPE Category 5E Patch Panel, Unshielded, 48-Port, SL (PNL.48PT, CAT5E, SL SERIES). (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Cáp mạng AMP COMMSCOPE CAT-6A FTP (884024508/10)
– Cáp cat6A AMP đạt chuẩn 10GB BASE-T với chiều dài dây cáp 100m. – Chứng nhận an toàn: IEC 60332-1-2, IEC 60754-1, IEC 60754-2, IEC 61034-2. – Dây dẫn bằng đồng dạng cứng – solid, đường kính lõi 23 AWG. – Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.042 dia nom.… -
Thiết Bị Lưu Trữ NAS Synology RS819
Mã sản phẩm : RS819 Thiết Bị Lưu Trữ NAS Synology RS819 - Scalable 4-bay 1U rackmount NAS for business workgroups - CPU: Realtek RTD1296 quad-core 1.4GHz - Hardware encryption engine: Yes (AES-NI) - Memory: 2 GB DDR4 - Compatible drive type: 4 x 3.5" or 2.5" SATA SSD/HDD (drives… -
Thiết Bị Lưu Trữ NAS Synology RS217
Mã sản phẩm : RS217 Thiết Bị Lưu Trữ NAS Synology RS217 - 2-bay RackStation, Dual Core 1.33 GHz, 512MB RAM - CPU: Marvell Armada 385 Dual Core 1.33 GHz - Memory: 512 GB DDR3 - Internal HDD/SSD: 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD, or 2.5" SATA SSD -… -
Thiết Bị Lưu Trữ NAS Synology DS920j+
Mã sản phẩm : DS920j+ Thiết Bị Lưu Trữ NAS Synology DS920j+ - Capacity-scalable NAS with SSD Cache Acceleration Capability - CPU: Intel Celeron J4125 4-core 2.0 GHz, burst up to 2.7 GHz - Hardware encryption engine: Yes (AES-NI) - Memory: 4 GB DDR4 onboard (expandable up to 8 GB)… -
Thiết Bị Lưu Trữ NAS Synology DS220j+
Mã sản phẩm : DS220j+ Thiết Bị Lưu Trữ NAS Synology DS220j+ - Compact and High Performance NAS Solution - CPU: Intel Celeron J4025 2-core 2.0 GHz, burst up to 2.9 GHz - Hardware encryption engine: Yes (AES-NI) - Memory: 2 GB DDR4 onboard (expandable up to 6 GB)3 -… -
Patch panel 24 port COMMSCOPE CAT6 (FN: 760237040/9-1375055-2)
Mã sản phẩm : 760237040/9-1375055 Patch panel 24 port COMMSCOPE CAT6 (FN: 760237040/9-1375055-2) - COMMSCOPE Category 6 Patch Panel, Unshielded, 24-Port, SL (PNL. ASSY 24PT CAT6 UNIV.WIRING). (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Patch panel 24 port COMMSCOPE CAT5E (FN: 760237040/9-1375191-2)
Mã sản phẩm : 760237040/9-1375191-2 Patch panel 24 port COMMSCOPE CAT5E (FN: 760237040/9-1375191-2) - COMMSCOPE Category 5E Patch Panel, Unshielded, 24-Port, SL (PNL.24PT, CAT5E, SL SERIES). (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Cáp nhảy Patch cord COMMSCOPE CAT5E UTP 2,1 mét (FN: 1859239-7)
Mã sản phẩm : 1859239-7 Patch cord COMMSCOPE CAT5E UTP 2,1 mét (FN: 1859239-7) - COMMSCOPE Category 5e Cable Assembly, Unshielded, RJ45-RJ45, SL, 7Ft, Blue (C/A CAT5E BLUE MP8P TRANS SL BOOT 7FT). (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Cáp nhảy Patch cord COMMSCOPE CAT5E UTP 1,5 mét (FN: 1859239-5)
Mã sản phẩm : 1859239-5 Patch cord COMMSCOPE CAT5E UTP 1,5 mét (FN: 1859239-5) - COMMSCOPE Category 5e Cable Assembly, Unshielded, RJ45-RJ45, SL, 5Ft, Blue (C/A CAT5E BLUE MP8P TRANS SL BOOT 5FT.) (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Đầu nối RJ45-Modular Plug COMMSCOPE CAT6 (FN: 6-2111989-3)
Mã sản phẩm : 6-2111989-3 Đầu nối RJ45-Modular Plug COMMSCOPE CAT6 (FN: 6-2111989-3) - COMMSCOPE Category 6 Modular Plug, RJ45, 24-23AWG, Solid (KIT, 8P, MOD PLUG, SOLID, CAT6). (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Đầu Nối RJ45-Modular Plug COMMSCOPE CAT5E
500,000₫Mã sản phẩm : 6-554720-3 Đầu nối RJ45-Modular Plug COMMSCOPE CAT5E - COMMSCOPE Category 5 Modular Plug, Unshielded, RJ45, 26-24AWG, Solid (MJPLUG, 8P, OVAL, SLD, 24-26AWG). (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Cáp mạng AMP Commscope CAT5e (6-219590-2) (305m/cuộn)
- Đáp ứng chuẩn Gigabit Ethernet (1000mbps). - Đáp ứng tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab). - Được thẩm tra bởi ETL SEMKO. - Băng thông hỗ trợ lên tới 200 MHz. - Độ dày lõi tiêu chuẩn 24 AWG, solid, không có lớp vỏ bọc chống… -
Thiết Bị Lưu Trữ NAS Synology DS920+
Mã sản phẩm : DS920+ Thiết Bị Lưu Trữ NAS Synology DS920+ - Capacity-scalable NAS with SSD Cache Acceleration Capability - CPU: Intel Celeron J4125 4-core 2.0 GHz, burst up to 2.7 GHz - Hardware encryption engine: Yes (AES-NI) - Memory: 4 GB DDR4 onboard (expandable up to 8 GB)… -
Thiết Bị Lưu Trữ NAS Synology DS418play
Mã sản phẩm : DS418play Thiết Bị Lưu Trữ NAS Synology DS418play - 4-bay DiskStation, Dual Core 2.0 GHz (turbo to 2.5 GHz), 2GB RAM (up to 6GB) - CPU: Intel J3355 Dual Core 2.0 GHz - Memory: 2 GB DDR3L - Internal HDD/SSD: 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA… -
Thiết Bị Lưu Trữ NAS Synology DS420j
Mã sản phẩm : DS420j Thiết Bị Lưu Trữ NAS Synology DS420j - CPU: Realtek RTD1296 4-core 1.4 GHz - Memory: 1 GB DDR4 - Compatible drive type: 4 x 3.5" or 2.5" SATA HDD/SSD (drives not included) - Maximum Internal Raw Capacity 64 TB (16 TB drive x 4)… -
Thiết Bị Lưu Trữ NAS Synology DS220j
Mã sản phẩm : DS220j Thiết Bị Lưu Trữ NAS Synology DS220j - CPU: Realtek RTD1296 4-core 1.4 GHz - Hardware encryption engine: Yes - Memory: 512 MB DDR4 - Compatible drive type: 2 x 3.5" or 2.5" SATA HDD3 (drive not included) - External port: 2 x USB 3.0… -
Thiết bị Firewall PAN-PA-3220 Chính Hãng tại NetworkPro
Mã sản phẩm : PAN-PA-3220 Tường lửa Palo Alto Networks PAN-PA-3220 - (12) 10/100/1000, (4) 1G SFP, (4) 1G/10G SFP/SFP+ - (1) 10/100/1000 out-of-band management port, (2) 10/100/1000 high availability, (1) 10G SFP+ high availability, (1) RJ-45 console port, (1) Micro USB - 2U, 19” standard rack (3.5” H x… -
Thiết bị Firewall PAN-PA-850 Chính Hãng tại NetworkPro
Mã sản phẩm : PAN-PA-850 Tường lửa Palo Alto Networks PAN-PA-850 - Cung cấp 1 cổng 10/100/1000 out-of-band management port, (2) 10/100/1000 high availability, (1) RJ-45 console port, (1) USB, (1) Micro USB console (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Thiết bị Firewall PAN-PA-820 Chính Hãng tại NetworkPro
Mã sản phẩm : PAN-PA-820 Tường lửa Palo Alto Networks PAN-PA 820 - (1) 10/100/1000 out-of-band management, (2) 10/100/1000 high availability - (1) RJ-45 console, (1) USB, (1) Micro USB console - (4) 10/100/1000, (8) SFP (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Thiết bị Firewall PAN-PA-220R Chính Hãng tại NetworkPro
Mã sản phẩm : PAN-PA-220R Tường lửa Palo Alto Networks PAN-PA-220R - Cung cấp các tính năng của Tường lửa Thế hệ Tiếp theo được tích hợp với Machine Learning (ML) đầu tiên trên thế giới - Phù hợp để triển khai cho các văn phòng chi nhánh doanh nghiệp… -
Thiết bị Firewall PAN-PA-220 Chính Hãng tại NetworkPro
Mã sản phẩm : PAN-PA-220 Tường lửa Palo Alto Networks PAN-PA-220 - Cung cấp các tính năng của Tường lửa Thế hệ Tiếp theo được tích hợp với Machine Learning (ML) đầu tiên trên thế giới - Phù hợp để triển khai cho các văn phòng chi nhánh doanh nghiệp… -
JL256A Switch Aruba 2930F 48 Ports 10/100/1000 PoE+ 370W, 4 SFP+ Uplink
Mã sản phẩm : JL256A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2930F 48G PoE+ 4SFP+ - 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, IEEE 802.3at PoE+); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only - 4 SFP+ 1/10GbE ports;… -
JL255A Switch Aruba 2930F 24 Ports 10/100/1000 PoE+ 370W, 4 SFP+ Uplink
Mã sản phẩm : JL255A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2930F 24G PoE+ 4SFP+ - 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, IEEE 802.3at PoE+); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only - 4 SFP+ 1/10GbE ports;… -
JL262A Switch Aruba 2930F 48 Ports 10/100/1000 PoE+ 370W, 4 SFP Uplink
Mã sản phẩm : JL262A Thông số sản phẩm Aruba 2930F 48G PoE+ 4SFP - 48 RJ-45 PoE+ autosensing 10/100/1000 ports - 4 SFP 1G ports - Dual Core ARM® Coretex A9 @ 1016 MHz - 1 GB DDR3 SDRAM - 12.38 MB 4.5MB Ingress/7.875MB Egress BẢO HÀNH: 12 THÁNG (*) GIAO… -
JL261A Switch Aruba 2930F 24 Ports 10/100/1000 PoE+ 370W, 4 SFP Uplink
Mã sản phẩm : JL261A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2930F 24G PoE+ 4SFP - 24-port basic L3 10/100/1000 switch with 2 slots for optional 10G modules, 1 slot for optional stacking module and a modular power supply. - 20 RJ45 autosensing 10/100/1000 ports - 4 RJ45 dual-personality 10/100/1000… -
JL258A Switch Aruba 2930F 8 Ports 10/100/1000 PoE+ 125W, 2 SFP+ Uplink
Mã sản phẩm : JL253A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2920 24G - 24-port basic L3 10/100/1000 switch with 2 slots for optional 10G modules, 1 slot for optional stacking module and a modular power supply. - 20 RJ45 autosensing 10/100/1000 ports - 4 RJ45 dual-personality 10/100/1000 ports -… -
JL260A Switch Aruba 2930F 48 Ports 10/100/1000, 4 SFP Uplink
Mã sản phẩm : JL260A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2930F 48G 4SFP - 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only - 4 SFP - 1 dual-personality (RJ-45 or USB micro-B)… -
JL259A Switch Aruba 2930F 24 Ports 10/100/1000, 4 SFP Uplink
Mã sản phẩm : JL259A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2930F 24G 4SFP - 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports - 4 SFP 1G ports - Dual Core ARM® Coretex A9 @ 1016 MHz - 1 GB DDR3 SDRAM BẢO HÀNH: 12 THÁNG (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
J9836A Switch Aruba 2920-48G-POE+ 740W
Mã sản phẩm : JL9836A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2920-48G-POE+ 740W - 48-port basic L3 10/100/1000 PoE+ switch with 2 slots for optional 10G modules, 1 slot for optional stacking module and a modular power supply supporting 740 W of PoE+ Power. - (44) RJ45 autosensing 10/100/1000 PoE+… -
J9729A Switch Aruba 2920 48 port 1G POE+
Mã sản phẩm : JL9729A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2920 48G POE - 48-port basic L3 10/100/1000 PoE+ switch with 2 slots for optional 10G modules, 1 slot for optional stacking module and a modular power supply - 44 RJ45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports - 4 RJ45 dual-personality… -
J9727A Switch Aruba 2920 24G Port POE+
Mã sản phẩm : JL9727A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2920 24G POE - 24-port basic L3 10/100/1000 PoE+ switch with 2 slots for optional 10G modules, 1 slot for optional stacking module and a modular power supply - 20 RJ45 autosensing 10/100/1000 ports - 4 RJ45 dual-personality 10/100/1000… -
J9728A Switch Aruba 2920 48 Port 1G
Mã sản phẩm : JL9728A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2920 48G - 48-port basic L3 10/100/1000 switch with 2 slots for optional 10G modules, 1 slot for optional stacking module and a modular power supply - (44) RJ45 autosensing 10/100/1000 ports - (4) RJ45 dual-personality 10/100/1000 ports -… -
J9726A Switch Aruba 2920 24 Port 1G
Mã sản phẩm : JL9726A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2920 24G - 24-port basic L3 10/100/1000 switch with 2 slots for optional 10G modules, 1 slot for optional stacking module and a modular power supply. - 20 RJ45 autosensing 10/100/1000 ports - 4 RJ45 dual-personality 10/100/1000 ports -… -
JL357A Switch Aruba 2540 48 Ports 10/100/1000 PoE+ 370W, 4 SFP+ Uplink
Mã sản phẩm : JL357A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2540 24G PoE+ 4SFP - 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, IEEE 802.3at PoE+); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only - 4 SFP+ 1/10GbE ports;… -
JL355A Switch Aruba 2540-48G 48 Ports 10/100/1000, 4 SFP+ Uplink
Mã sản phẩm : JL355A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2540 48G 4SFP - 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only - 4 SFP+ 1/10GbE ports; PHY-less BẢO HÀNH: 12 THÁNG (*)… -
JL356A Switch Aruba 2540 24 Ports 10/100/1000 PoE+ 370W, 4 SFP+ Uplink
Mã sản phẩm : JL356A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2540 24G PoE+ 4SFP - 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, IEEE 802.3at PoE+); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only - 4 SFP+ 1/10GbE ports;… -
JL354A Switch Aruba 2540-24G 24 Ports 10/100/1000, 4 SFP+ Uplink Ports
Mã sản phẩm : JL354A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2540 24G 4SFP - 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only - 4 SFP+ 1/10GbE ports; PHY-less BẢO HÀNH: 12 THÁNG (*)… -
J9853A Switch Aruba 2530 48 port 1G PoE+ 2SFP+
Mã sản phẩm : JL9853A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2530 48G PoE+ 2SFP - Switch - 48 ports - Managed - 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports - 2 SFP+ fixed 1000/10000 SFP+ ports BẢO HÀNH: 12 THÁNG (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
J9772A Switch Aruba 2530 48 Port 1G PoE+ 382W, 4 SFP Uplink
Mã sản phẩm : JL9772A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2530 48G PoE - 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, IEEE 802.3at PoE+); Media Type: Auto-MDIX; Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only - 4 fixed… -
J9776A Switch Aruba 2530 24 Ports 10/100/1000, 4 fixed GE SFP ports
Mã sản phẩm : JL9776A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2530 24G ✅ Hỗ trợ 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T) ✅ Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only ✅ 4 fixed Gigabit Ethernet SFP ports BẢO… -
J9774A Switch Aruba 2530 8 Ports PoE+ 67W, 2 Combo Uplink
Mã sản phẩm : JL9774A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2530 8G PoE - 8 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, IEEE 802.3at PoE+); Media Type: Auto-MDIX; Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only - 2 dual-personality… -
JL9777A Switch Aruba 2530 8 Ports 10/100/1000, 2 GE Uplink
Mã sản phẩm : JL9777A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2530 8G ✅ 8 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Media Type: Auto-MDIX; Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only ✅ 2 dual-personality ports; each port can be used… -
J9781A Switch Aruba 2530 48 Ports 10/100, 4 GE Uplink
Mã sản phẩm : JL9781A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2530 48 - 48 RJ-45 autosensing 10/100 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX); Duplex: half or full - 2 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX:… -
J9779A Switch Aruba 2530 24 Ports 10/100 PoE+ 195W, 4 Uplink Ports
Mã sản phẩm : JL9779A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2530 24 PoE - 24 RJ-45 autosensing 10/100 PoE+ ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3at PoE+); Media Type: Auto-MDIX; Duplex: half or full - 2 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u… -
J9782A Switch Aruba 2530 24 Ports 10/100, 4 GE Uplink
Mã sản phẩm : JL9782A Thông số sản phẩm Switch Aruba IOn 1930 8G 2SFP - 24 RJ-45 autosensing 10/100 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX); Duplex: half or full - 2 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T);… -
J9780A Switch Aruba 2530 8 Ports 10/100 PoE+ 67W, 2 GE Uplink
Mã sản phẩm : JL9780A Thông số sản phẩm Switch Aruba 2530 8 PoE ✅ 8 RJ-45 autosensing 10/100 PoE+ ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3at PoE+); Media Type: Auto-MDIX; Duplex: half or full ✅ 2 dual-personality ports; each port can be used as either an… -
JL684A Switch Aruba Instant On 1930 24G Class4 PoE 4SFP/SFP+ 370W
16,697,000₫Thông số thiết bị chuyển mạch Switch Aruba Instant On 1930 24G Class 4 PoE 4SFP/SFP+ 370W • 24 cổng RJ-45 Class 4 PoE 10/100/1000 • 4 cổng SFP+ 1/10GbE • Hỗ trợ 256 IEEE 802.1Q VLAN • Quality of Service (QoS) and flow control for VoIP, Video • Throughput:… -
JL683A Thiết bị Switch Aruba IOn 1930 24G 4SFP+ 195W
13,056,000₫Thông số thiết bị chuyển mạch Switch Aruba Instant On 1930 24G Class 4 PoE 4SFP/SFP+ 195W • 24 cổng RJ-45 Class 4 PoE 10/100/1000 • 4 cổng SFP+ 1/10GbE • Hỗ trợ 256 IEEE 802.1Q VLAN • Quality of Service (QoS) and flow control for VoIP, Video • Throughput:… -
JL682A Switch Aruba Instant On 1930 24G 4SFP/SFP+
Thông số thiết bị chuyển mạch Switch Aruba Instant On 1930 24G 4SFP/SFP+ • 24 cổng RJ-45 10/100/1000 • 4 cổng SFP+ 1/10GbE • Hỗ trợ 256 IEEE 802.1Q VLAN • Quality of Service (QoS) and flow control for VoIP, Video • Throughput: 95.23 Mpps • Switching Capacity: 128 Gbps… -
JL681A Switch Aruba IOn 1930 8G 2SFP 124W
Mã sản phẩm : JL681A Thông số sản phẩm Switch Aruba IOn 1930 8G 2SFP 124W - 8 RJ-45 autosensing 10/100/1000 Class 4 PoE ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE- TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); - Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only - 2 SFP 1GbE… -
Thiết bị Switch HPE 1920S 48G 4SFP PPoE+ 370W
Mã sản phẩm : HPE 1920S 48G 4SFP PPoE+ 370W Thông số sản phẩm Switch HPE 1920S 48G 4SFP PPoE+ 370W Ports (48) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports (4) SFP 100/1000 Mbps ports Latency 100 Mb Latency: < 7 µs 1000 Mb Latency: < 2.0 µs Throughput up to 77.3 Mpps… -
Thiết bị Switch Juniper EX4200-24F
Mã sản phẩm : EX4200-24F Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4200-24F - Cổng tiêu chuẩn: 24-port 1000BaseX SFP + 320W AC PS - Mở rộng: Mô-đun đường lên 2 cổng 10GbE SFP + tùy chọn hoặc Mô-đun đường lên 4 cổng GbE SFP - Bộ nhớ (RAM): 1GB với… -
Thiết bị Switch HPE 1920S 24G 2SFP PoE+ 370W
Mã sản phẩm : HPE 1920S 24G 2SFP PoE+ 370W Thông số sản phẩm Switch HPE 1920S 24G 2SFP PoE+ 370W Specifications Ports (24) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 PoE+ ports (12) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports (2) SFP 100/1000 Mbps ports Latency 100 Mb Latency: < 7 µs 1000 Mb Latency: <… -
Thiết bị Switch HPE 1920S 24G 2SFP PPoE+ 185W
Mã sản phẩm : HPE 1920S 24G 2SFP PPoE+ 185W Thông số sản phẩm Switch HPE 1920S 24G 2SFP PPoE+ 185W Specifications Ports (12) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 PoE+ ports (12) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports (2) SFP 100/1000 Mbps ports Latency 100 Mb Latency: < 7 µs 1000 Mb Latency: <… -
Thiết bị Switch Juniper EX4200-24T-DC
Mã sản phẩm : EX4200-24T-DC Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX4200-24T-DC - Cổng: 24 Ports 10/100/1000BASE-T Ethernet Switch with PoE+ and 4 GE SFP uplink ports - Kích thước: (W x H x D) 4,45 cm x 44,6 cm x 25,43 cm - Trọng lượng 10 lb (4,5 kg)… -
Thiết bị Switch HPE 1920S 8G PPoE+ 65W
Mã sản phẩm : HPE 1920S 8G PPoE+ 65W Thông số sản phẩm : Switch HPE 1920S 8G PPoE+ 65W Specifications Ports (24) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 PoE+ ports (4) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports Latency 100 Mb Latency: < 7 µs 1000 Mb Latency: < 2.3 µs Throughput up to 11.9… -
Thiết bị Switch Juniper EX4200-48T-DC
Mã sản phẩm : EX4200-48T-DC Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX4200-48T-DC - Cổng: 48 Ports 10/100/1000BASE-T Ethernet Switch with PoE+ and 4 GE SFP uplink ports - Kích thước: (W x H x D) 4,45 cm x 44,6 cm x 25,43 cm - Trọng lượng 10 lb (4,5 kg)… -
Thiết bị Switch HPE 1920S 48G 4SFP
Mã sản phẩm : HPE 1920S 48G 4SFP Thông số sản phẩm Switch HPE 1920S 48G 4SFP Specifications Ports (48) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports (4) SFP 100/1000 Mbps ports Latency 100 Mb Latency: < 7 µs 1000 Mb Latency: < 2.0 µs Throughput up to 77.3 Mpps Routing/switching capacity 104… -
Thiết bị Switch Juniper EX4200-48T
Mã sản phẩm : EX4200-48T Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4200-48T - Cổng: 48 Ports 10/100/1000BASE-T (8 PoE ports) + 320 W - Kích thước (W x H x D): Chiều rộng 17,5 in (44,5 cm) x Chiều cao 1 U x Độ sâu 18,8 in (47,8 cm) -… -
Thiết bị Switch Juniper EX3400-48P
Mã sản phẩm : EX3400-48P Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3400-48P Weight: 11 lb Dimensions (W x H x D inches): 17.4 x 1.72 x 13.8 DRAM: 2 GB with ECC Flash Memory: 2 GB CPU: Dual Core 1 GHz GbE Port Density per System: EX3400-48T/EX3400-48T-AFI/EX3400-48P: 54 (48 host… -
Thiết bị Switch Juniper EX4200-24PX
Mã sản phẩm : EX4200-24PX Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4200-24PX - Cổng tiêu chuẩn: 24 x 10/100 / 1000BASE-T + Đường lên 10G / 1GbE tùy chọn - Mở rộng: Mô-đun đường lên 2 cổng 10GbE SFP + tùy chọn hoặc Mô-đun đường lên 4 cổng GbE SFP… -
Thiết bị Switch Juniper EX3400-24T-TAA
Mã sản phẩm : EX3400-24T-TAA Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3400-24T-TAA Weight: 11 lb Dimensions (W x H x D inches): 17.4 x 1.72 x 13.8 DRAM: 2 GB with ECC Flash Memory: 2 GB CPU: Dual Core 1 GHz GbE Port Density per System: EX3400-24T/EX3400-24P/EX3400-24T-DC: 30 (24 host… -
Thiết bị Switch HPE 1920S 24G 2SFP
Mã sản phẩm : HPE 1920S 24G 2SFP Thông số sản phẩm Switch HPE 1920S 24G 2SFP Specifications Ports (24) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports (2) SFP 100/1000 Mbps ports Latency 100 Mb Latency: < 7 µs 1000 Mb Latency: < 2.0 µs Throughput up to 38.6 Mpps Routing/switching capacity 52… -
Thiết bị Switch HPE 1920S 8G
Mã sản phẩm : HPE 1920S 8G Switch Thông số sản phẩm Switch HPE 1920S 8G Specifications Ports (8) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports Latency 100 Mb Latency: < 7 µs 1000 Mb Latency: < 2.4 µs Throughput up to 11.9 Mpps Routing/switching capacity 16 Gbps Management features Web browser SNMP… -
Thiết bị Switch Juniper EX3400-24P-TAA
Mã sản phẩm : EX3400-24P-TAA Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3400-24P-TAA Cổng: 24 Port 10/100/1000BASE-T + 4Port SFP Uplink Kích thước (W x H x D): Chiều rộng 17,4 in (44,19 cm), 17,5 in (44,6 cm) x Chiều cao: 1,75 in (4,45 cm) x Độ sâu: 12,2 in (30,98… -
Thiết bị Switch Juniper EX4200-24T
Mã sản phẩm : EX4200-24T Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4200-24T - Cổng: 24 Ports 10/100/1000BASE-T (8 PoE ports) + 320 W - Kích thước (W x H x D): Chiều rộng 17,5 in (44,5 cm) x Chiều cao 1 U x Độ sâu 18,8 in (47,8 cm) -… -
Thiết bị Switch HPE 1820 24G PoE+ (185W)
Mã sản phẩm : HPE 1820 24G PoE+ (185W) Thông số sản phẩm Switch HPE 1820 24G PoE+ (185W) Specifications Differentiator Smart-managed Layer 2 switch with 24 10/100/1000 ports, 12 of which provide PoE/PoE+, and 2 SFP 100/1000 ports Ports (12) RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (12) RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (2) SFP 100/1000… -
Thiết bị Switch Juniper EX3400-48P-TAA
Mã sản phẩm : EX3400-48P-TAA Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3400-48P-TAA Cổng: 48 Port 10/100/1000BASE-T + 4Port SFP Uplink Kích thước (W x H x D): Chiều rộng 17,4 in (44,19 cm), 17,5 in (44,6 cm) x Chiều cao: 1,75 in (4,45 cm) x Độ sâu: 12,2 in (30,98… -
Thiết bị Switch Juniper EX3400-24T
Mã sản phẩm : EX3400-24T Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3400-24T Weight: 11 lb Dimensions (W x H x D inches): 17.4 x 1.72 x 13.8 DRAM: 2 GB with ECC Flash Memory: 2 GB CPU: Dual Core 1 GHz GbE Port Density per System: EX3400-24T/EX3400-24P/EX3400-24T-DC: 30 (24 host… -
Thiết bị Switch HPE 1820 8G PoE+ (65W)
Mã sản phẩm : HPE 1820 8G PoE+ (65W) Thông số sản phẩm Switch HPE 1820 8G PoE+ (65W) Specifications Differentiator Smart-managed Layer 2 switch with 8 10/100/1000 ports, 4 of which provide PoE/PoE+ Ports (4) RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (4) RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports Memory and processor ARM… -
Thiết bị Switch Juniper EX3400-24T-DC
Mã sản phẩm :EX3400-24T-DC Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3400-24T-DC Weight: 11 lb Dimensions (W x H x D inches): 17.4 x 1.72 x 13.8 DRAM: 2 GB with ECC Flash Memory: 2 GB CPU: Dual Core 1 GHz GbE Port Density per System: EX3400-24T/EX3400-24P/EX3400-24T-DC: 30 (24 host ports… -
Thiết bị Switch Juniper EX4300-24T
Mã sản phẩm : EX4300-24T Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4300-24T Juniper EX4300-24T EX4300 24-port 10/100/1000BaseT (Includes 1 PSU JPSU-350-AC-AFO; 40GE QSFP+ to be ordered seperately for virtual chassis connections; optics sold seperately) Cung cấp một bộ đầy đủ các khả năng chuyển đổi Lớp 2 và Lớp 3 BẢO HÀNH: 12 THÁNG… -
Thiết bị Switch HPE 1820 48G
Mã sản phẩm : HPE 1820 48G Switch Thông số sản phẩm Switch HPE 1820 48G Specifications Differentiator Smart-managed Layer 2 switch with 48 10/100/1000 and 4 SFP 100/1000 ports Ports (48) RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (4) SFP 100/1000 Mbps ports Supports a maximum of 48 autosensing 10/100/1000 ports plus… -
Thiết bị Switch HPE 1820 24G
Mã sản phẩm : HPE 1820 24G Switch Thông số sản phẩm Switch HPE 1820 24G Differentiator Smart-managed Layer 2 switch with 24 10/100/1000 and 2 SFP 100/1000 ports Ports (24) RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (2) SFP 100/1000 Mbps ports Supports a maximum of 24 autosensing 10/100/1000 ports plus 2 SFP ports Memory and processor ARM… -
Thiết bị Switch Juniper EX4600-40F-DC-AFI
Mã sản phẩm : EX4600-40F-DC-AFI Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4600-40F-DC-AFI Loại sản phẩm: Chuyển đổi lớp 3 Mô-đun: Không Chi tiết cổng / mở rộng: Khe cắm mở rộng Ethernet 24 x 10 Gigabit Khe cắm mở rộng Ethernet 4 x 40 Gigabit Mở rộng I / O… -
Thiết bị Switch Juniper EX3400-48T
Mã sản phẩm : EX3400-48T Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3400-48T Cổng: 48 Port 10/100/1000BASE-T + 4Port SFP Uplink Kích thước (W x H x D): Chiều rộng 17,4 in (44,2 cm) x Chiều cao: 1,72 in (4,4 cm) x Độ sâu: 13,8 in (35 cm) Trọng lượng 12.65… -
Thiết bị Switch HPE 1420 24G PoE+ (124W)
Mã sản phẩm : HPE 1420 24G PoE+ (124W) Switch Thông số sản phẩm Switch HPE 1420 24G PoE+ (124W) Differentiator Unmanaged Gigabit switch with 24 10/100/1000 ports. HPE’s least expensive PoE switch, with PoE or PoE+ across 12 of 24 ports. Total 124W PoE budget. With PoE+, a port… -
Thiết bị Switch HPE 1420 24G 2SFP+
Mã sản phẩm : HPE 1420 24G 2SFP+ Switch Thông số sản phẩm Switch HPE 1420 24G 2SFP+ Specifications Differentiator Unmanaged Gigabit switch with 24 10/100/1000 ports and 2 fixed 1000/10000 SFP+ ports. Future-proof 10G for high-speed fiber connection to servers or switches, using optional SFP+ or SFP transceivers. Fanless.… -
Thiết bị Switch Juniper EX3300-48P
Mã sản phẩm : EX3300-48P Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3300-48P - Cổng: 48 cổng Ethernet tốc độ 10/100/1000 và 4 cổng đường lên 10 GbE / GbE - Kích thước (W x H x D): 17,4 x 1,7 x 12 in (43,7 x 4,4 x 31 cm) -… -
Thiết bị Switch Juniper EX4600-40F-DC-AFO
Mã sản phẩm : EX4600-40F-DC-AFO Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4600-40F-DC-AFO Loại sản phẩm: Chuyển đổi lớp 3 Mô-đun: Không Chi tiết cổng / mở rộng: Khe cắm mở rộng Ethernet 24 x 10 Gigabit Khe cắm mở rộng Ethernet 4 x 40 Gigabit Mở rộng I / O… -
Thiết bị Switch HPE 1420 24G 2SFP
Mã sản phẩm : HPE 1420 24G 2SFP Switch Thông số sản phẩm Switch HPE 1420 24G 2SFP Ethernet Technology: Gigabit Ethernet Network Technology 1000Base-X 10/100/1000Base-T 10/100Base-TX Power Source: Power Supply Port/Expansion Slot Details 24 x Gigabit Ethernet Network 2 x Gigabit Ethernet Expansion Slot Total Number of Network Ports:… -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX3300-24P
Mã sản phẩm : EX3300-24P Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3300-24P - Cổng: 24 cổng Ethernet tốc độ 10/100/1000 và 4 cổng đường lên 10 GbE / GbE - Kích thước (W x H x D): 17,4 x 1,7 x 12 in (43,7 x 4,4 x 31 cm) -… -
Thiết bị Switch HPE 1420 16G
Mã sản phẩm : HPE 1420 16G Switch Thông số sản phẩm Switch HPE 1420 16G - Tốc độ LAN 10/100/1000Mbps - Cổng quang Không - Cổng giao tiếp 16 cổng 10/100/1000 ports - Kích thước: 10.47(w) x 6.38(d) x 1.73(h) in (26.6 x 16.2 x 4.4 cm) (1U height)… -
Thiết bị Switch HPE 1420 24G
Mã sản phẩm : HPE 1420 24G Thông số sản phẩm Switch HPE 1420 24G Ports (24) RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports; Supports a maximum of 24 autosensing 10/100/1000 ports Latency 100 Mb Latency: < 8 µs; 1000 Mb Latency: < 3.6 µs Memory and processor storage: 1 MB flash; Packet… -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX3300-48T
Mã sản phẩm : EX3300-48T Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3300-48T Cổng: 48 cổng Ethernet tốc độ 10/100/1000 và 4 cổng đường lên 10 GbE / GbE Kích thước (W x H x D): 17,4 x 1,7 x 12 in (43,7 x 4,4 x 31 cm) Trọng lượng 10,0… -
Thiết bị Switch HPE 1420 8G PoE+ (64W)
Mã sản phẩm : Switch HPE 1420 8G PoE+ (64W) Thông số sản phẩm Switch HPE 1420 8G PoE+ (64W) Technical Specifications Differentiator Unmanaged gigabit switch with 8 10/100/1000 ports. Small form factor and fanles with POE+ offering. Ports (8) RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports Supports a maximum of 8 autosensing… -
Thiết bị Switch HPE 1420 8G
Mã sản phẩm : Switch HPE 1420 8G Thông số sản phẩm Switch HPE 1420 8G Technical Specifications Differentiator Unmanaged gigabit switch with 8 10/100/1000 ports. Small form factor and fanless. Ports (8) RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports Supports a maximum of 8 autosensing 10/100/1000 ports Memory and processor Packet buffer… -
Thiết bị Switch HPE 1420 5G PoE+ (32W)
Mã sản phẩm : HPE 1420 5G PoE+ (32W) Thông số sản phẩm Switch HPE 1420 5G PoE+ (32W) Ports (5) RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports Memory and processor Packet buffer size: 1 Mb Latency 100 Mb Latency: < 3 µs 1000 Mb Latency: < 2.6 µs Throughput up to 7.4… -
Thiết bị Switch HPE 1420 5G
Mã sản phẩm : HPE 1420 5G Switch Thông số sản phẩm Switch HPE 1420 5G Technical Specifications Differentiator Unmanaged 5-port desktop Gigabit Ethernet switch designed for small offices. Ports (5) RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports Memory and processor Packet buffer size: 1 Mb Latency 100 Mb Latency: < 3 µs 1000… -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX3300-48T-BF
Mã sản phẩm : EX3300-48T-BF Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3300-48T-BF - Cổng: 48-port 10/100/ 1000Base T with 4 SFP+ 1/10G Uplink Ports - Kích thước (W x H x D) 17,4 x 1,7 x 12 in (43,7 x 4,4 x 31 cm) - Trọng lượng 10,8 lb (4,9… -
Thiết bị Switch Juniper EX4600-40F-AFI
Mã sản phẩm : EX4600-40F-AFI Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4600-40F-AFI - CPU 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37… -
Thiết bị Switch Juniper EX4650-48Y-DC-AFI
Mã sản phẩm : EX4650-48Y-DC-AFI Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4650-48Y-DC-AFI - CPU 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37… -
Thiết bị Switch Juniper EX4650-48Y-DC-AFO
Mã sản phẩm : EX4650-48Y-DC-AFO Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4650-48Y-DC-AFO - CPU 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37… -
Thiết bị Switch Juniper QFX5100-48S-AFI
Mã sản phẩm :QFX5100-48S-AFI Thông số sản phẩm Switch Juniper QFX5100-48S-AFI - CPU 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37 x… -
Thiết bị Switch Juniper EX4200-24F-DC
Mã sản phẩm : EX4200-24F-DC Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4200-24F-DC - CPU 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37… -
Thiết bị Switch Juniper QFX5100-48S-AFO
Mã sản phẩm :QFX5100-48S-AFO Thông số sản phẩm Switch Juniper QFX5100-48S-AFO - CPU 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37 x… -
Thiết bị Switch Juniper QFX5100-48S-DC-AFI
Mã sản phẩm :QFX5100-48S-DC-AFI Thông số sản phẩm Switch Juniper QFX5100-48S-DC-AFI - CPU 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37 x… -
Thiết bị Switch JUNIPER EX4200-24T-TAA
Mã sản phẩm :EX4200-24T-TAA Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4200-24T-TAA Hãng: Juniper Mã sản phẩm: EX4200-24T-TAA Kích thước: (W x H x D) 17,4 x 1,72 x 13,8 in (44,2 x 4,4 x 35 cm) Bảng nối đa năng 160 Gbps (có cổng QSFP +) hoặc 80 Gbps (có cổng… -
Thiết bị Switch Juniper QFX5100-48S-DC-AFO
Mã sản phẩm :QFX5100-48S-DC-AFO Thông số sản phẩm Switch Juniper QFX5100-48S-DC-AFO - CPU 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37 x… -
Thiết bị Switch Juniper QFX5100-48S-3AFI
Mã sản phẩm :QFX5100-48S-3AFI Thông số sản phẩm Switch Juniper QFX5100-48S-3AFI - CPU 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37 x…





































































































































































































































































































