-
Thiết bị Switch Cisco WS-C3650-24TD-L
Mã sản phẩm : WS-C3650-24TD-L Thông số sản phẩm Switch Cisco WS-C3650-24TD-L Ports: 24 x 10/100/1000BASE-T Other ports: 2 x 10 Gigabit SFP slot Managed: Yes Form factor: Rack-mount BẢO HÀNH: 12 THÁNG (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Thiết bị Switch Cisco WS-C3650-24TD-S
Mã sản phẩm : WS-C3650-24TD-S Thông số sản phẩm Switch Cisco WS-C3650-24TD-S Ports: 24 x 10/100/1000BASE-T Other ports: 2 x 10 Gigabit SFP slot Managed: Yes Form factor: Rack-mount BẢO HÀNH: 12 THÁNG (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Thiết bị Switch Cisco WS-C3650-24TS-E
Mã sản phẩm : WS-C3650-24TS-E Thông số sản phẩm Switch Cisco WS-C3650-24TS-E Ports: 24 x 10/100/1000BASE-T Other ports: 4 x SFP Managed: Yes Form factor: Rack-mount BẢO HÀNH: 12 THÁNG (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Thiết bị Switch Cisco WS-C3650-24TS-L
Mã sản phẩm : WS-C3650-24TS-L Thông số sản phẩm Switch Cisco WS-C3650-24TS-L Ports: 24 x 10/100/1000BASE-T Other ports: 4 x SFP Managed: Yes Form factor: Rack-mount BẢO HÀNH: 12 THÁNG (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Thiết bị Switch Cisco WS-C3650-24TS-S
Mã sản phẩm : WS-C3650-24TS-S Thông số sản phẩm Switch Cisco WS-C3650-24TS-S Ports: 24 x 10/100/1000BASE-T Other ports: 4 x SFP Managed: Yes Form factor: Rack-mount BẢO HÀNH: 12 THÁNG (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Thiết Bị Switch Cisco WS-C3850-24T-E
Mã sản phẩm : WS-C3850-24T-E Thông số sản phẩm Switch Cisco WS-C3850-24T-E Ports: 24 x 10/100/1000BASE-T Other ports: Optional Managed: Yes Form factor: Rack-mount BẢO HÀNH: 12 THÁNG (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Thiết Bị Switch Cisco WS-C3850-24T-L
Mã sản phẩm : WS-C3850-24T-L Thông số sản phẩm Switch Cisco WS-C3850-24T-L Ports: 24 x 10/100/1000BASE-T Other ports: Optional Managed: Yes Form factor: Rack-mount BẢO HÀNH: 12 THÁNG (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1 H -
Thiết Bị Switch Cisco WS-C3850-24T-S
Mã sản phẩm : WS-C3850-24T-S Thông số sản phẩm Switch Cisco WS-C3850-24T-S Ports: 24 x 10/100/1000BASE-T Other ports: Optional Managed: Yes Form factor: Rack-mount BẢO HÀNH: 12 THÁNG (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1 H -
Thiết bị Switch HPE 1420 16G
Mã sản phẩm : HPE 1420 16G Switch Thông số sản phẩm Switch HPE 1420 16G - Tốc độ LAN 10/100/1000Mbps - Cổng quang Không - Cổng giao tiếp 16 cổng 10/100/1000 ports - Kích thước: 10.47(w) x 6.38(d) x 1.73(h) in (26.6 x 16.2 x 4.4 cm) (1U height)… -
Thiết bị Switch HPE 1420 24G
Mã sản phẩm : HPE 1420 24G Thông số sản phẩm Switch HPE 1420 24G Ports (24) RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports; Supports a maximum of 24 autosensing 10/100/1000 ports Latency 100 Mb Latency: < 8 µs; 1000 Mb Latency: < 3.6 µs Memory and processor storage: 1 MB flash; Packet… -
Thiết bị Switch HPE 1420 24G 2SFP
Mã sản phẩm : HPE 1420 24G 2SFP Switch Thông số sản phẩm Switch HPE 1420 24G 2SFP Ethernet Technology: Gigabit Ethernet Network Technology 1000Base-X 10/100/1000Base-T 10/100Base-TX Power Source: Power Supply Port/Expansion Slot Details 24 x Gigabit Ethernet Network 2 x Gigabit Ethernet Expansion Slot Total Number of Network Ports:… -
Thiết bị Switch HPE 1420 24G 2SFP+
Mã sản phẩm : HPE 1420 24G 2SFP+ Switch Thông số sản phẩm Switch HPE 1420 24G 2SFP+ Specifications Differentiator Unmanaged Gigabit switch with 24 10/100/1000 ports and 2 fixed 1000/10000 SFP+ ports. Future-proof 10G for high-speed fiber connection to servers or switches, using optional SFP+ or SFP transceivers. Fanless.… -
Thiết bị Switch HPE 1420 24G PoE+ (124W)
Mã sản phẩm : HPE 1420 24G PoE+ (124W) Switch Thông số sản phẩm Switch HPE 1420 24G PoE+ (124W) Differentiator Unmanaged Gigabit switch with 24 10/100/1000 ports. HPE’s least expensive PoE switch, with PoE or PoE+ across 12 of 24 ports. Total 124W PoE budget. With PoE+, a port… -
Thiết bị Switch HPE 1420 5G
Mã sản phẩm : HPE 1420 5G Switch Thông số sản phẩm Switch HPE 1420 5G Technical Specifications Differentiator Unmanaged 5-port desktop Gigabit Ethernet switch designed for small offices. Ports (5) RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports Memory and processor Packet buffer size: 1 Mb Latency 100 Mb Latency: < 3 µs 1000… -
Thiết bị Switch HPE 1420 5G PoE+ (32W)
Mã sản phẩm : HPE 1420 5G PoE+ (32W) Thông số sản phẩm Switch HPE 1420 5G PoE+ (32W) Ports (5) RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports Memory and processor Packet buffer size: 1 Mb Latency 100 Mb Latency: < 3 µs 1000 Mb Latency: < 2.6 µs Throughput up to 7.4… -
Thiết bị Switch HPE 1420 8G
Mã sản phẩm : Switch HPE 1420 8G Thông số sản phẩm Switch HPE 1420 8G Technical Specifications Differentiator Unmanaged gigabit switch with 8 10/100/1000 ports. Small form factor and fanless. Ports (8) RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports Supports a maximum of 8 autosensing 10/100/1000 ports Memory and processor Packet buffer… -
Thiết bị Switch HPE 1420 8G PoE+ (64W)
Mã sản phẩm : Switch HPE 1420 8G PoE+ (64W) Thông số sản phẩm Switch HPE 1420 8G PoE+ (64W) Technical Specifications Differentiator Unmanaged gigabit switch with 8 10/100/1000 ports. Small form factor and fanles with POE+ offering. Ports (8) RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports Supports a maximum of 8 autosensing… -
Thiết bị Switch HPE 1820 24G
Mã sản phẩm : HPE 1820 24G Switch Thông số sản phẩm Switch HPE 1820 24G Differentiator Smart-managed Layer 2 switch with 24 10/100/1000 and 2 SFP 100/1000 ports Ports (24) RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (2) SFP 100/1000 Mbps ports Supports a maximum of 24 autosensing 10/100/1000 ports plus 2 SFP ports Memory and processor ARM… -
Thiết bị Switch HPE 1820 24G PoE+ (185W)
Mã sản phẩm : HPE 1820 24G PoE+ (185W) Thông số sản phẩm Switch HPE 1820 24G PoE+ (185W) Specifications Differentiator Smart-managed Layer 2 switch with 24 10/100/1000 ports, 12 of which provide PoE/PoE+, and 2 SFP 100/1000 ports Ports (12) RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (12) RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (2) SFP 100/1000… -
Thiết bị Switch HPE 1820 48G
Mã sản phẩm : HPE 1820 48G Switch Thông số sản phẩm Switch HPE 1820 48G Specifications Differentiator Smart-managed Layer 2 switch with 48 10/100/1000 and 4 SFP 100/1000 ports Ports (48) RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (4) SFP 100/1000 Mbps ports Supports a maximum of 48 autosensing 10/100/1000 ports plus… -
Thiết bị Switch HPE 1820 8G PoE+ (65W)
Mã sản phẩm : HPE 1820 8G PoE+ (65W) Thông số sản phẩm Switch HPE 1820 8G PoE+ (65W) Specifications Differentiator Smart-managed Layer 2 switch with 8 10/100/1000 ports, 4 of which provide PoE/PoE+ Ports (4) RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (4) RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports Memory and processor ARM… -
Thiết bị Switch HPE 1920S 24G 2SFP
Mã sản phẩm : HPE 1920S 24G 2SFP Thông số sản phẩm Switch HPE 1920S 24G 2SFP Specifications Ports (24) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports (2) SFP 100/1000 Mbps ports Latency 100 Mb Latency: < 7 µs 1000 Mb Latency: < 2.0 µs Throughput up to 38.6 Mpps Routing/switching capacity 52… -
Thiết bị Switch HPE 1920S 24G 2SFP PoE+ 370W
Mã sản phẩm : HPE 1920S 24G 2SFP PoE+ 370W Thông số sản phẩm Switch HPE 1920S 24G 2SFP PoE+ 370W Specifications Ports (24) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 PoE+ ports (12) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports (2) SFP 100/1000 Mbps ports Latency 100 Mb Latency: < 7 µs 1000 Mb Latency: <… -
Thiết bị Switch HPE 1920S 24G 2SFP PPoE+ 185W
Mã sản phẩm : HPE 1920S 24G 2SFP PPoE+ 185W Thông số sản phẩm Switch HPE 1920S 24G 2SFP PPoE+ 185W Specifications Ports (12) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 PoE+ ports (12) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports (2) SFP 100/1000 Mbps ports Latency 100 Mb Latency: < 7 µs 1000 Mb Latency: <… -
Thiết bị Switch HPE 1920S 48G 4SFP
Mã sản phẩm : HPE 1920S 48G 4SFP Thông số sản phẩm Switch HPE 1920S 48G 4SFP Specifications Ports (48) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports (4) SFP 100/1000 Mbps ports Latency 100 Mb Latency: < 7 µs 1000 Mb Latency: < 2.0 µs Throughput up to 77.3 Mpps Routing/switching capacity 104… -
Thiết bị Switch HPE 1920S 48G 4SFP PPoE+ 370W
Mã sản phẩm : HPE 1920S 48G 4SFP PPoE+ 370W Thông số sản phẩm Switch HPE 1920S 48G 4SFP PPoE+ 370W Ports (48) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports (4) SFP 100/1000 Mbps ports Latency 100 Mb Latency: < 7 µs 1000 Mb Latency: < 2.0 µs Throughput up to 77.3 Mpps… -
Thiết bị Switch HPE 1920S 8G
Mã sản phẩm : HPE 1920S 8G Switch Thông số sản phẩm Switch HPE 1920S 8G Specifications Ports (8) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports Latency 100 Mb Latency: < 7 µs 1000 Mb Latency: < 2.4 µs Throughput up to 11.9 Mpps Routing/switching capacity 16 Gbps Management features Web browser SNMP… -
Thiết bị Switch HPE 1920S 8G PPoE+ 65W
Mã sản phẩm : HPE 1920S 8G PPoE+ 65W Thông số sản phẩm : Switch HPE 1920S 8G PPoE+ 65W Specifications Ports (24) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 PoE+ ports (4) RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports Latency 100 Mb Latency: < 7 µs 1000 Mb Latency: < 2.3 µs Throughput up to 11.9… -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX2200-24P-4G
Mã sản phẩm : EX2200-24P-4G Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX2200-24P-4G Kích thước: (W x H x D) 4,45 cm x 44,6 cm x 25,43 cm Trọng lượng 10 lb (4,5 kg) Ngân sách PoE: 405 W DRAM: 512 MB Flash: 1 GB CPU ARM 800 MHz CPU BẢO… -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX2200-24P-4G-TAA
Mã sản phẩm : EX2200-24P-4G-TAA Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX2200-24P-4G-TAA - Đơn vị giá tương thích: 1U - Kích thước: Chiều cao: 1,7inch x Chiều rộng: 17,4inch x Độ sâu: 10inch - Trọng lượng (xấp xỉ): 5,95 lb - Giao diện / Cổng - Số cổng mạng (RJ-45):… -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX2200-24T-4G-DC
Mã sản phẩm : EX2200-24T-4G-DC Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX2200-24T-4G-DC Cổng: 24 Ports 10/100/1000BASE-T Ethernet Switch with PoE+ and 4 GE SFP uplink ports - Kích thước: (W x H x D) 4,45 cm x 44,6 cm x 25,43 cm - Trọng lượng 10 lb (4,5 kg) -… -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX2200-24T-4G-TAA
Mã sản phẩm : EX2200-24T-4G-TAA Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX2200-24T-4G-TAA - Kích thước (W x H x D): Chiều rộng: 17,4 in (44,1 cm) x Chiều cao: 1,75 in (4,45 cm) x Độ sâu: 10 in (25,43 cm) - Trọng lượng 8 lb (3,6 kg) - Tùy chọn… -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX2200-48P-4G
Mã sản phẩm : EX2200-48P-4G Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX2200-48P-4G - Kích thước (W x H x D): Chiều rộng: 17,4 in (44,1 cm) x Chiều cao: 1,75 in (4,45 cm) x Độ sâu: 10 in (25,43 cm) - Trọng lượng 8 lb (3,6 kg) - Tùy chọn… -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX2200-48P-4G-TAA
Mã sản phẩm : EX2200-48P-4G-TAA Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX2200-48P-4G-TAA - Kích thước: Chiều cao: 1,7inch x Chiều rộng: 17,4inch x Độ sâu: 10inch - Trọng lượng (xấp xỉ): 5,95 lb - Giao diện / Cổng - Số cổng mạng (RJ-45): 48 - Tổng số cổng mạng: 48… -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX2200-48T-4G
Mã sản phẩm : EX2200-48T-4G Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX2200-48T-4G - Kích thước (W x H x D): Chiều rộng: 17,4 in (44,1 cm) x Chiều cao: 1,75 in (4,45 cm) x Độ sâu: 10 in (25,43 cm) - Trọng lượng 8 lb (3,6 kg) - Tùy chọn… -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX2200-48T-4G-TAA
Mã sản phẩm : EX2200-48T-4G-TAA Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX2200-48T-4G-TAA - Kích thước (W x H x D): Chiều rộng: 17,4 in (44,1 cm) x Chiều cao: 1,75 in (4,45 cm) x Độ sâu: 10 in (25,43 cm) - Trọng lượng 8 lb (3,6 kg) - Tùy chọn… -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX2300-24MP
Mã sản phẩm :EX2300-24MP Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX2300-24MP - Cổng: 24 Port PoE+, 4 SFP+ Uplink Slot - Kích thước (W x H x D) - Chiều rộng:17,4 in (44,19 cm) khi cài đặt máy tính để bàn, 17,5 in (44,6 cm) với giá đỡ gắn trên… -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX2300-24P
Mã sản phẩm : EX2300-24P Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX2300-24P - Trọng lượng 9.89 lb (4.49 kg) - Tùy chọn nguồn 80 W AC - DRAM 2 GB - Flash 2 GB - CPU 1.25GHz ARM CPU BẢO HÀNH: 12 THÁNG (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH 1H -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX2300-24P-TAA
Mã sản phẩm : EX2300-24P-TAA Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX2300-24P-TAA - Cổng: 24 Port 10/100/1000BASE-T + 4Port SFP Uplink - Kích thước (W x H x D): Chiều rộng 17,4 in (44,19 cm), 17,5 in (44,6 cm) x Chiều cao: 1,75 in (4,45 cm) x Độ sâu: 12,2… -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX2300-24T-DC
Mã sản phẩm : EX2300-24T-DC Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX2300-24T-DC - Cổng: 24 Ports 10/100/1000BASE-T Ethernet Switch with PoE+ and 4 GE SFP uplink ports - Kích thước: (W x H x D) 4,45 cm x 44,6 cm x 25,43 cm - Trọng lượng 10 lb (4,5 kg)… -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX2300-48P
Mã sản phẩm : EX2300-48P Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX2300-48P Weight : 11.07 lb (5.02 kg) Rack mountable: 1 Rack Unit Backplane: 80 Gbps Virtual Chassis interconnect to link up to four switches as a single logical device DRAM: 2 GB Flash: 2 GB CPU: 1.25GHz ARM CPU… -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX3300-24P
Mã sản phẩm : EX3300-24P Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3300-24P - Cổng: 24 cổng Ethernet tốc độ 10/100/1000 và 4 cổng đường lên 10 GbE / GbE - Kích thước (W x H x D): 17,4 x 1,7 x 12 in (43,7 x 4,4 x 31 cm) -… -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX3300-24T-DC
Mã sản phẩm : EX3300-24T-DC Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3300-24T-DC - Hãng: Juniper - Mã sản phẩm: Ethernet Switch EX3300-24T-DC Juniper - Cổng Uplink • Đã sửa lỗi đường lên 4 cổng có thể được cấu hình riêng lẻ dưới dạng cổng GbE (SFP) hoặc 10GbE (SFP +). - Kích… -
Thiết bị Switch Juniper EX3300-48P
Mã sản phẩm : EX3300-48P Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3300-48P - Cổng: 48 cổng Ethernet tốc độ 10/100/1000 và 4 cổng đường lên 10 GbE / GbE - Kích thước (W x H x D): 17,4 x 1,7 x 12 in (43,7 x 4,4 x 31 cm) -… -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX3300-48T
Mã sản phẩm : EX3300-48T Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3300-48T Cổng: 48 cổng Ethernet tốc độ 10/100/1000 và 4 cổng đường lên 10 GbE / GbE Kích thước (W x H x D): 17,4 x 1,7 x 12 in (43,7 x 4,4 x 31 cm) Trọng lượng 10,0… -
Thiết bị SWITCH JUNIPER EX3300-48T-BF
Mã sản phẩm : EX3300-48T-BF Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3300-48T-BF - Cổng: 48-port 10/100/ 1000Base T with 4 SFP+ 1/10G Uplink Ports - Kích thước (W x H x D) 17,4 x 1,7 x 12 in (43,7 x 4,4 x 31 cm) - Trọng lượng 10,8 lb (4,9… -
Thiết bị Switch Juniper EX3400-24P-TAA
Mã sản phẩm : EX3400-24P-TAA Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3400-24P-TAA Cổng: 24 Port 10/100/1000BASE-T + 4Port SFP Uplink Kích thước (W x H x D): Chiều rộng 17,4 in (44,19 cm), 17,5 in (44,6 cm) x Chiều cao: 1,75 in (4,45 cm) x Độ sâu: 12,2 in (30,98… -
Thiết bị Switch Juniper EX3400-24T
Mã sản phẩm : EX3400-24T Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3400-24T Weight: 11 lb Dimensions (W x H x D inches): 17.4 x 1.72 x 13.8 DRAM: 2 GB with ECC Flash Memory: 2 GB CPU: Dual Core 1 GHz GbE Port Density per System: EX3400-24T/EX3400-24P/EX3400-24T-DC: 30 (24 host… -
Thiết bị Switch Juniper EX3400-24T-DC
Mã sản phẩm :EX3400-24T-DC Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3400-24T-DC Weight: 11 lb Dimensions (W x H x D inches): 17.4 x 1.72 x 13.8 DRAM: 2 GB with ECC Flash Memory: 2 GB CPU: Dual Core 1 GHz GbE Port Density per System: EX3400-24T/EX3400-24P/EX3400-24T-DC: 30 (24 host ports… -
Thiết bị Switch Juniper EX3400-24T-TAA
Mã sản phẩm : EX3400-24T-TAA Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3400-24T-TAA Weight: 11 lb Dimensions (W x H x D inches): 17.4 x 1.72 x 13.8 DRAM: 2 GB with ECC Flash Memory: 2 GB CPU: Dual Core 1 GHz GbE Port Density per System: EX3400-24T/EX3400-24P/EX3400-24T-DC: 30 (24 host… -
Thiết bị Switch Juniper EX3400-48P
Mã sản phẩm : EX3400-48P Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3400-48P Weight: 11 lb Dimensions (W x H x D inches): 17.4 x 1.72 x 13.8 DRAM: 2 GB with ECC Flash Memory: 2 GB CPU: Dual Core 1 GHz GbE Port Density per System: EX3400-48T/EX3400-48T-AFI/EX3400-48P: 54 (48 host… -
Thiết bị Switch Juniper EX3400-48P-TAA
Mã sản phẩm : EX3400-48P-TAA Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3400-48P-TAA Cổng: 48 Port 10/100/1000BASE-T + 4Port SFP Uplink Kích thước (W x H x D): Chiều rộng 17,4 in (44,19 cm), 17,5 in (44,6 cm) x Chiều cao: 1,75 in (4,45 cm) x Độ sâu: 12,2 in (30,98… -
Thiết bị Switch Juniper EX3400-48T
Mã sản phẩm : EX3400-48T Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX3400-48T Cổng: 48 Port 10/100/1000BASE-T + 4Port SFP Uplink Kích thước (W x H x D): Chiều rộng 17,4 in (44,2 cm) x Chiều cao: 1,72 in (4,4 cm) x Độ sâu: 13,8 in (35 cm) Trọng lượng 12.65… -
Thiết bị Switch Juniper EX4200-24F
Mã sản phẩm : EX4200-24F Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4200-24F - Cổng tiêu chuẩn: 24-port 1000BaseX SFP + 320W AC PS - Mở rộng: Mô-đun đường lên 2 cổng 10GbE SFP + tùy chọn hoặc Mô-đun đường lên 4 cổng GbE SFP - Bộ nhớ (RAM): 1GB với… -
Thiết bị Switch Juniper EX4200-24F-DC
Mã sản phẩm : EX4200-24F-DC Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4200-24F-DC - CPU 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37… -
Thiết bị Switch Juniper EX4200-24PX
Mã sản phẩm : EX4200-24PX Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4200-24PX - Cổng tiêu chuẩn: 24 x 10/100 / 1000BASE-T + Đường lên 10G / 1GbE tùy chọn - Mở rộng: Mô-đun đường lên 2 cổng 10GbE SFP + tùy chọn hoặc Mô-đun đường lên 4 cổng GbE SFP… -
Thiết bị Switch Juniper EX4200-24T
Mã sản phẩm : EX4200-24T Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4200-24T - Cổng: 24 Ports 10/100/1000BASE-T (8 PoE ports) + 320 W - Kích thước (W x H x D): Chiều rộng 17,5 in (44,5 cm) x Chiều cao 1 U x Độ sâu 18,8 in (47,8 cm) -… -
Thiết bị Switch Juniper EX4200-24T-DC
Mã sản phẩm : EX4200-24T-DC Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX4200-24T-DC - Cổng: 24 Ports 10/100/1000BASE-T Ethernet Switch with PoE+ and 4 GE SFP uplink ports - Kích thước: (W x H x D) 4,45 cm x 44,6 cm x 25,43 cm - Trọng lượng 10 lb (4,5 kg)… -
Thiết bị Switch JUNIPER EX4200-24T-TAA
Mã sản phẩm :EX4200-24T-TAA Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4200-24T-TAA Hãng: Juniper Mã sản phẩm: EX4200-24T-TAA Kích thước: (W x H x D) 17,4 x 1,72 x 13,8 in (44,2 x 4,4 x 35 cm) Bảng nối đa năng 160 Gbps (có cổng QSFP +) hoặc 80 Gbps (có cổng… -
Thiết bị Switch Juniper EX4200-48T
Mã sản phẩm : EX4200-48T Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4200-48T - Cổng: 48 Ports 10/100/1000BASE-T (8 PoE ports) + 320 W - Kích thước (W x H x D): Chiều rộng 17,5 in (44,5 cm) x Chiều cao 1 U x Độ sâu 18,8 in (47,8 cm) -… -
Thiết bị Switch Juniper EX4200-48T-DC
Mã sản phẩm : EX4200-48T-DC Thông số sản phẩm SWITCH JUNIPER EX4200-48T-DC - Cổng: 48 Ports 10/100/1000BASE-T Ethernet Switch with PoE+ and 4 GE SFP uplink ports - Kích thước: (W x H x D) 4,45 cm x 44,6 cm x 25,43 cm - Trọng lượng 10 lb (4,5 kg)… -
Thiết bị Switch Juniper EX4300-24T
Mã sản phẩm : EX4300-24T Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4300-24T Juniper EX4300-24T EX4300 24-port 10/100/1000BaseT (Includes 1 PSU JPSU-350-AC-AFO; 40GE QSFP+ to be ordered seperately for virtual chassis connections; optics sold seperately) Cung cấp một bộ đầy đủ các khả năng chuyển đổi Lớp 2 và Lớp 3 BẢO HÀNH: 12 THÁNG… -
Thiết bị Switch Juniper EX4600-40F-AFI
Mã sản phẩm : EX4600-40F-AFI Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4600-40F-AFI - CPU 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37… -
Thiết bị Switch JUNIPER EX4600-40F-AFO
Mã sản phẩm : EX4600-40F-AFO Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4600-40F-AFO - Cung cấp 1,44 Tbps của Lớp 2 và Lớp 3 kết nối với các thiết bị được nối mạng như bộ định tuyến an toàn, máy chủ và các thiết bị khác - Kích thước: Chiều cao 1,7… -
Thiết bị Switch Juniper EX4600-40F-DC-AFI
Mã sản phẩm : EX4600-40F-DC-AFI Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4600-40F-DC-AFI Loại sản phẩm: Chuyển đổi lớp 3 Mô-đun: Không Chi tiết cổng / mở rộng: Khe cắm mở rộng Ethernet 24 x 10 Gigabit Khe cắm mở rộng Ethernet 4 x 40 Gigabit Mở rộng I / O… -
Thiết bị Switch Juniper EX4600-40F-DC-AFO
Mã sản phẩm : EX4600-40F-DC-AFO Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4600-40F-DC-AFO Loại sản phẩm: Chuyển đổi lớp 3 Mô-đun: Không Chi tiết cổng / mở rộng: Khe cắm mở rộng Ethernet 24 x 10 Gigabit Khe cắm mở rộng Ethernet 4 x 40 Gigabit Mở rộng I / O… -
Thiết bị Switch Juniper EX4650-48Y-AFI
Mã sản phẩm : EX4650-48Y-AFI Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4650-48Y-AFI Switch Juniper EX4650-48Y-AFI (EX4650 48Y AFI) EX4650 48 25GbE/10GbE/GbE SFP28/SFP+/SFP ports 8 100GbE/40GbE QSFP28/QSFP+ ports, redundant fans 2 AC power supplies, 2 power cords, 4-post rack mount kit, and back to front airflow BẢO HÀNH: 12 THÁNG (*) GIAO HÀNG… -
Thiết bị Switch Juniper EX4650-48Y-AFO
Mã sản phẩm : EX4650-48Y-AFO Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4650-48Y-AFO - 48 25GbE/10GbE/GbE SFP28/SFP+/SFP ports - 8 100GbE/40GbE QSFP28/QSFP+ ports, redundant fans, 2 AC power supplies, 2 power cords, 4-post rack mount kit, and front to back airflow BẢO HÀNH: 12 THÁNG (*) GIAO HÀNG HỎA TỐC NỘI THÀNH… -
Thiết bị Switch Juniper EX4650-48Y-DC-AFI
Mã sản phẩm : EX4650-48Y-DC-AFI Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4650-48Y-DC-AFI - CPU 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37… -
Thiết bị Switch Juniper EX4650-48Y-DC-AFO
Mã sản phẩm : EX4650-48Y-DC-AFO Thông số sản phẩm Switch Juniper EX4650-48Y-DC-AFO - CPU 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37… -
Thiết bị Switch Juniper QFX5100-48S-3AFI
Mã sản phẩm :QFX5100-48S-3AFI Thông số sản phẩm Switch Juniper QFX5100-48S-3AFI - CPU 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37 x… -
Thiết bị Switch Juniper QFX5100-48S-3AFO
Mã sản phẩm :QFX5100-48S-3AFO Thông số sản phẩm Switch Juniper QFX5100-48S-3AFO - CPU 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37 x… -
Thiết bị Switch Juniper QFX5100-48S-AFI
Mã sản phẩm :QFX5100-48S-AFI Thông số sản phẩm Switch Juniper QFX5100-48S-AFI - CPU 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37 x… -
Thiết bị Switch Juniper QFX5100-48S-AFO
Mã sản phẩm :QFX5100-48S-AFO Thông số sản phẩm Switch Juniper QFX5100-48S-AFO - CPU 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37 x… -
Thiết bị Switch Juniper QFX5100-48S-D-3AFI
Mã sản phẩm :QFX5100-48S-D-3AFI Thông số sản phẩm Switch Juniper QFX5100-48S-D-3AFI - 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37 x 44.09… -
Thiết bị Switch Juniper QFX5100-48S-DC-AFI
Mã sản phẩm :QFX5100-48S-DC-AFI Thông số sản phẩm Switch Juniper QFX5100-48S-DC-AFI - CPU 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37 x… -
Thiết bị Switch Juniper QFX5100-48S-DC-AFO
Mã sản phẩm :QFX5100-48S-DC-AFO Thông số sản phẩm Switch Juniper QFX5100-48S-DC-AFO - CPU 1.5 GHz dual-core Intel - RAM 8 GB memory - Storage 32 GB SSD storage - Switching Capacity 1.44 Tbps/1.08 Bpps - Weight 21.8 lb (9.9 kg) - Dimensions (HxWxD) 1.72 x17.36 x 20.48 in (4.37 x… -
UniFi Enterprise E7 – Bộ Phát WiFi 7 Ngoài Trời Tốc Độ Cao Cho Doanh Nghiệp
- Chuẩn: Wi-Fi 7 (802.11be). - Tốc độ: 20.8 Gbps (Tổng 3 băng tần). - Kênh truyền: Rộng tới 320 MHz (trên băng tần 6 GHz). - Cổng mạng: 10 GbE RJ45 (Uplink tốc độ cao). - Chịu tải: 1.000+ người dùng cùng lúc. - Luồng (Streams): 10 luồng không…















































































