-
36,700,000₫
– Số cổng: 48 × GE (40×PoE+/32W + 8×PoE++/60W) + 4×SFP+ 10G – Tổng công suất PoE: 600W – Switching Capacity: 176 Gbps Non-Blocking | 88 Gbps throughput | 131 Mpps – Layer 3: DHCP Server, Inter-VLAN Routing, 256 Static Routes – Tiêu thụ điện: 660W (bao gồm tải PoE…
-
51,216,000₫
– Số cổng: 24 × SFP+ 10G + 2 × SFP28 25G Uplink – PoE: Không hỗ trợ PoE (All-Fiber Design) – Switching Capacity: 340 Gbps Non-Blocking | Forwarding: 252.4 Mpps – Layer 3: Static Routing, Inter-VLAN, OSPF, BGP – Quản lý: UniFi Network Controller (Cloud/On-Premise), SNMP – Ứng dụng:…
-
61,149,000₫
– Số cổng: 48 × 2.5GbE PoE++ + 4 × SFP28 25G Uplink – PoE: IEEE 802.3bt (60W/cổng), tổng 1.440W – Switching Capacity: 340 Gbps Non-Blocking | Forwarding: 252.4 Mpps – Layer 3: Static Routing, Inter-VLAN, OSPF, BGP – Quản lý: UniFi Network Controller (Cloud/On-Premise), SNMP – Ứng dụng: Distribution…
-
31,715,000₫
– Cổng: 24×2.5GbE PoE++ (tất cả cổng) + 2×SFP28 25G – PoE Budget: 720W tổng (802.3bt PoE++, 60W/cổng) – Switching Capacity: 220 Gbps (24×2.5G + 2×25G) – Layer 3: OSPF, ECMP, VRRP, DHCP Server/Relay – Etherlighting™ – Dòng cao cấp nhất UniFi Enterprise – Bảo hành: 12 tháng chính hãng…
-
19,107,000₫
– Cổng: 8×2.5GbE PoE++ (tất cả cổng) + 2×SFP+ 10G – PoE Budget: 240W tổng (802.3bt PoE++, 60W/cổng) – Layer 3: OSPF, ECMP, VRRP, DHCP Server/Relay – Etherlighting™ – Dòng cao cấp nhất UniFi Enterprise – Quản lý: UniFi Network Controller – Bảo hành: 12 tháng chính hãng Ubiquiti
-
50,688,000₫
– Cổng: 16×2.5GbE + 32×GbE (tất cả PoE++) + 4×SFP+ 10G – PoE Budget: 600W tổng (802.3bt PoE++, 60W/cổng) – Switching Capacity: 256 Gbps Non-Blocking – Layer 3: OSPF, ECMP, VRRP, DHCP Server/Relay – Etherlighting™, LCM Display 1.3" – Quản lý: UniFi Network Controller – Bảo hành: 12 tháng chính…
-
50,688,000₫
– Cổng: 16×2.5GbE + 32×GbE + 4×SFP+ 10G – Switching Capacity: 256 Gbps Non-Blocking – Layer 3: OSPF, ECMP, VRRP, DHCP Server/Relay – Etherlighting™, LCM Display 1.3" – Quản lý: UniFi Network Controller – Bảo hành: 12 tháng chính hãng Ubiquiti
-
31,526,000₫
– Cổng: 8×2.5GbE + 16×GbE (tất cả PoE++) + 2×SFP+ 10G – PoE Budget: 400W tổng (802.3bt PoE++, 60W/cổng) – Switching Capacity: 128 Gbps Non-Blocking – Layer 3: OSPF, ECMP, VRRP, DHCP Server/Relay – Etherlighting™, LCM Display 1.3" – Quản lý: UniFi Network Controller – Bảo hành: 12 tháng chính…
-
18,421,000₫
– Cổng: 8×2.5GbE + 16×GbE + 2×SFP+ 10G – Switching Capacity: 128 Gbps Non-Blocking – Layer 3: OSPF, ECMP, VRRP, DHCP Server/Relay – Etherlighting™, LCM Display 1.3", Fanless – Quản lý: UniFi Network Controller – Bảo hành: 12 tháng chính hãng Ubiquiti
-
16,005,000₫
– Cổng: 4×2.5GbE + 12×GbE (tất cả PoE++) + 2×SFP+ 10G – PoE Budget: 120W tổng (802.3bt PoE++, 60W/cổng) – Switching Capacity: 84 Gbps Non-Blocking – Layer 3: OSPF, ECMP, VRRP, DHCP Server/Relay – Etherlighting™, LCM Display 1.3" – Quản lý: UniFi Network Controller – Bảo hành: 12 tháng chính…
-
– Cổng: 4×2.5GbE + 12×GbE + 2×SFP+ 10G – Switching Capacity: 84 Gbps Non-Blocking – Layer 3: OSPF, ECMP, VRRP, DHCP Server/Relay – Etherlighting™, LCM Display 1.3", Fanless – Quản lý: UniFi Network Controller – Bảo hành: 12 tháng chính hãng Ubiquiti
-
18,152,000₫
– Số cổng: 48 × GE (non-PoE) + 4×SFP+ 10G – Switching Capacity: 176 Gbps Non-Blocking | 88 Gbps throughput | 131 Mpps – Packet Buffer: 4 MB – Layer 3: DHCP Server, Inter-VLAN Routing, 256 Static Routes – Thiết kế: Fanless – hoàn toàn không tiếng ồn | Tiêu…
-
– Số cổng: 24 × GE (16×PoE+/30W + 8×PoE++/60W) + 2×SFP+ 10G – Tổng công suất PoE: 400W – Switching Capacity: 88 Gbps Non-Blocking | 44 Gbps throughput | 65 Mpps – Layer 3: DHCP Server, Inter-VLAN Routing, Static Routes – Quản lý: UniFi Network Application (Cloud/Local), CLI, SNMP –…
-
- Số cổng: 24 × GE RJ45 + 2 × SFP+ 10G uplink (không PoE) - Tản nhiệt: Fanless – hoàn toàn không tiếng ồn - Switching Capacity: 88 Gbps Non-Blocking | 65 Mpps - Layer 3: DHCP Server, Inter-VLAN Routing, Static Routing - Pro AV: Dante, Q-SYS, NDI, SDVoE,…
-
- Số cổng: 8 × GE (6×PoE+, 8 cổng, 2×PoE++) + 2 × SFP+ 10G uplink - Công suất PoE: 120W tổng | PoE+ 32W/cổng | PoE++ 64W/cổng - Switching Capacity: 56 Gbps Non-Blocking | 42 Mpps - Layer 3: DHCP Server, Inter-VLAN Routing, Static Routing (256 routes) - Tính…
-
– Số cổng: 24 × GE PoE+ + 4 × SFP 2.5G uplink – Công suất PoE: 420W tổng / 30W mỗi cổng (17.5W trung bình/cổng) – Switching Capacity: 68 Gbps non-blocking – Tất cả 24 cổng hoạt động PoE+ 30W đồng thời – không giới hạn – Managed Layer…
-
– Số cổng: 48 × GE PoE+ + 4 × SFP 2.5G uplink – Công suất PoE: 410W tổng / 30W mỗi cổng (IEEE 802.3at) – Switching Capacity: 106 Gbps non-blocking – Hỗ trợ đồng thời 13+ AP WiFi 6 PoE+ 30W – Managed Layer 2+: VLAN, QoS 8 queue,…
-
– Số cổng: 48 × GE + 4 × SFP 2.5G uplink – Switching Capacity: 106 Gbps non-blocking | Không PoE – Chuẩn uplink: SFP 100M/1G/2.5G – LACP bonding tối đa 10Gbps – Managed Layer 2+: VLAN, QoS 8 queue, STP/RSTP/MSTP, LACP, 802.1X – Hỗ trợ tối đa 16K địa…
-
– Số cổng: 20 × GE + 4 × Smart 2.5G + 4 × SFP 2.5G uplink – Switching Capacity: 70 Gbps non-blocking – Chuẩn 2.5G: 100M/1G/2.5GBASE-T (Smart ports, tối ưu AP WiFi 6) – Managed Layer 2+: VLAN, QoS 8 queue, STP/RSTP/MSTP, LACP, 802.1X – Hỗ trợ tối đa…
-
– Số cổng: 48 × GE PoE+ + 4 × SFP+ 10G – Công suất PoE: 390W tổng / 30W mỗi cổng (IEEE 802.3at) – Switching Capacity: 256 Gbps non-blocking – Tính năng Layer 3: OSPF, RIP, Policy-Based Routing, Multi-VRF – IRF Stacking tối đa 9 switch (tổng 432 cổng…
-
– Số cổng: 48 × GE + 4 × SFP+ 10G – Switching Capacity: 256 Gbps non-blocking | Không PoE – Tính năng Layer 3: OSPF, RIP, Policy-Based Routing, Multi-VRF – IRF Stacking tối đa 9 switch (tổng 432 cổng GE) – Fanless – Tiêu thụ ~40W max, tiết kiệm…
-
– Số cổng: 24 × GE PoE+ + 4 × SFP combo 1G + 4 × SFP+ 10G – Công suất PoE: 405W tổng / 30W mỗi cổng (IEEE 802.3at) – Switching Capacity: 216 Gbps non-blocking – Tính năng Layer 3: OSPF, RIP, Policy-Based Routing, Multi-VRF – IRF Stacking tối…
-
– Số cổng: 24 × GE + 4 × SFP+ 10G – Switching Capacity: 136 Gbps non-blocking | Không PoE – Tính năng Layer 3: OSPF, RIP, Policy-Based Routing, Multi-VRF – IRF Stacking tối đa 9 switch (tổng 216 cổng GE) – Fanless – Tiêu thụ ~28W max, tiết kiệm…
-
– Số cổng: 16 × GE PoE+ + 4 × SFP+ 10G – Công suất PoE: 248W tổng / 30W mỗi cổng (IEEE 802.3at) – Switching Capacity: 136 Gbps non-blocking – Tính năng Layer 3: OSPF, RIP, Policy-Based Routing, Multi-VRF – IRF Stacking tối đa 9 switch – Fanless –…
-
– Số cổng: 8 × GE PoE+ + 2 × SFP 1G + 2 × SFP+ 10G – Công suất PoE: 125W tổng / 30W mỗi cổng (IEEE 802.3at) – Switching Capacity: 60 Gbps non-blocking – Tính năng Layer 3: OSPF, RIP, Policy-Based Routing, Multi-VRF – IRF Stacking tối đa…
-
– Số cổng: 8 × GE + 2 × SFP 1G + 2 × SFP+ 10G – Switching Capacity: 60 Gbps non-blocking – Tính năng Layer 3: OSPF, RIP, Policy-Based Routing, Multi-VRF – IRF Stacking tối đa 9 switch – Fanless – Hoàn toàn không tiếng ồn – Surge Protection:…
-
- Layer 3 Ruijie Core/Aggregation Switch with Cloud Management - 20 cổng SFP+ 1GE/2.5GE/10GE - 04 cổng 10GE/25GE SFP28 - 02 cổng 40GE QSFP+ - 01 cổng Management - 01 cổng Console, 01 cổng USB - Tốc độ chuyển mạch 760 Gbps và hiệu suất chuyển mạch 570 Mpps. -…
-
- Layer 3 Enterprise-Class Core or Aggregation Switch - 48 cổng 1000 Mbps SFP ports - 04 cổng Uplink SFP+ 1G/10G. - 01 cổng Management - 01 cổng Console, 01 cổng USB 3.0 - Tốc độ chuyển mạch 656 Gbps và hiệu suất chuyển mạch 488 Mpps. - Ảo hóa…
-
- Layer 3 Enterprise-Class Core or Aggregation Switch - 24 cổng 1000 Mbps SFP ports (ports 1-16 are 100/1000 Mbps SFP ports) - 08 cổng Gigabit - 08 cổng Uplink SFP+ 1G/10G. - 01 cổng Management - 01 cổng Console, 01 cổng USB 3.0 - Tốc độ chuyển mạch 688…
-
- Layer 3 Enterprise-Class Core or Aggregation Switch - 48 cổng mạng Gigabit - 04 cổng Uplink SFP+ 1G/10G. - 01 cổng Management - 01 cổng Console, 01 cổng USB 3.0 - Tốc độ chuyển mạch 688 Gbps và hiệu suất chuyển mạch 512 Mpps. - Ảo hóa VSU, kết…
-
- Layer 3 Managed Access Switch PoE+ - 48 cổng mạng Gigabit PoE+ 405W - 04 cổng Uplink SFP+ 1G/10G. - 01 cổng Console, 01 cổng USB 2.0 - Tốc độ chuyển mạch 176 Gbps và hiệu suất chuyển mạch 132 Mpps. - MAC: 16000 và Max VLAN: 4094. -…
-
- Layer 3 Managed Access Switch - 48 cổng mạng Gigabit - 04 cổng Uplink SFP+ 1G/10G. - 01 cổng Console, 01 cổng USB 2.0 - Tốc độ chuyển mạch 176 Gbps và hiệu suất chuyển mạch 132 Mpps. - MAC: 16000 và Max VLAN: 4094. - Tích hợp tính…
-
- Layer 3 Managed Access Switch - 24 cổng mạng PoE+, công suất 370W. - 04 cổng Uplink SFP+ 1G/10G. - 01 cổng Console, 01 cổng USB 2.0 - Tốc độ chuyển mạch 128Gbps và hiệu suất chuyển mạch 96Mpps. - MAC: 16000 và Max VLAN: 4094. - Tích hợp…
-
Thông số kỹ thuật thiết bị chuyển mạch Switch H3C LS-5560S-28P-SI-GL - Loại: Layer 3 Switch. - 24 cổng 10/100/1000 BASE-T - 04 cổng SFP+ 1/10GE - 01 cổng Console. - Tốc độ chuyển mạch: 56Gbps - Tốc độ chuyển mạch gói: 42Mpps. - CPU: 1 Core 800Mhz, RAM/FLASH: 512MB/256MB.…
Switch layer 3 là những router tốc độ cao nhưng lại không có cổng kết nối WAN. Với đặc điểm được gắn thêm bảng định tuyến IP thông minh ở bên trong, tạo ra các Broadcast Domain. Thì nó vẫn có thể kết nối với các mạng con khác hoặc Campus, VLANs. Thường thì, người ta sử dụng Switch layer 3 trong mạng công nghiệp bởi tốc độ cực kì nhanh.